fair-and-square

fair-and-square

He won the game fair-and-square.

Định nghĩa

Tính từ: - Công bằng ngay thẳng: "fair-and-square" mô tả một hành động, quyết định hoặc cách đối xử hoàn toàn công bằng, trung thực không gian lận hay thiên vị. Từ này thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi việc được thực hiện đúng theo quy tắc lẽ phải.

dụ sử dụng
  • (Quan tòa đã đưa ra một quyết định công bằng ngay thẳng.)
  • (Họ đã thắng trận đấu một cách công bằng ngay thẳng.)
  • (Chúng tôi mong đợi một thỏa thuận công bằng ngay thẳng từ các đối tác kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fair and square" thường được dùng như một trạng từ hoặc tính từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp , thể thao hoặc kinh doanh để khẳng định tính chính trực của kết quả.
    • The election results were fair and square. (Kết quả bầu cử công bằng ngay thẳng.)
  • "To do something fair and square": làm việc đó một cách hoàn toàn trung thực.
    • He paid his debt fair and square. (Anh ấy đã trả nợ một cách công bằng ngay thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairness (danh từ): sự công bằng.
    • Fairness is important in any competition. (Sự công bằng rất quan trọng trong bất kỳ cuộc thi nào.)
  • Square (tính từ): ngay thẳng, trung thực (một phần của cụm từ).
    • He is a square dealer. (Anh ấy một người kinh doanh ngay thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Just: công bằng, chính đáng.
  • Honest: trung thực.
  • Upright: ngay thẳng, chính trực.
  • Aboveboard: công khai, minh bạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp chứa "fair-and-square", nhưng có thể kết hợp với động từ "to do" hoặc "to act":
    • Act fair and square: hành động công bằng.
    • Deal fair and square: giao dịch trung thực.
Thành ngữ liên quan
  • Fair and square (thành ngữ): một thành ngữ cố định, nghĩa hoàn toàn công bằng trung thực.
    • We won the contest fair and square. (Chúng tôi đã thắng cuộc thi một cách công bằng ngay thẳng.)
  • By fair means or foul: bằng cách công bằng hoặc không công bằng (trái nghĩa với "fair and square").
    • He wanted to succeed by fair means or foul. (Anh ấy muốn thành công bằng mọi cách, công bằng hay không.)
Lưu ý về cách dùng
  • "Fair-and-square" thường được viết dấu gạch nối khi làm tính từ đứng trước danh từ ( dụ: ), nhưng có thể không gạch nối khi đứng sau động từ ( dụ: ).