fair-mindedness
Định nghĩa
Danh từ: Tính công bằng, vô tư, không thiên vị: "fair-mindedness" là khả năng đưa ra các phán xét hoặc quyết định một cách khách quan, không bị ảnh hưởng bởi thành kiến, thiên vị hay sự không trung thực. Nó thể hiện sự chính trực và tôn trọng sự thật trong mọi tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Tính công bằng của cô ấy đã khiến cô trở thành một giám khảo xuất sắc trong cuộc thi tranh luận.)
- (Tính vô tư của người quản lý đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều được đối xử bình đẳng, bất kể nền tảng của họ.)
- (Tính không thiên vị là điều cần thiết trong ngành báo chí để đưa tin mà không thiên lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demonstrate fair-mindedness": thể hiện tính công bằng.
- The committee demonstrated fair-mindedness by listening to all sides of the argument. (Ủy ban đã thể hiện tính công bằng bằng cách lắng nghe tất cả các bên trong cuộc tranh luận.)
- "a lack of fair-mindedness": sự thiếu công bằng.
- A lack of fair-mindedness can lead to unfair treatment and conflict. (Sự thiếu công bằng có thể dẫn đến đối xử bất công và xung đột.)
- "fair-mindedness in decision-making": tính công bằng trong việc ra quyết định.
- Fair-mindedness in decision-making is crucial for a healthy democracy. (Tính công bằng trong việc ra quyết định là rất quan trọng cho một nền dân chủ lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fair-minded (tính từ): công bằng, vô tư.
- She is a fair-minded person who always considers others' opinions. (Cô ấy là một người công bằng, luôn xem xét ý kiến của người khác.)
- Fairness (danh từ): sự công bằng.
- Fairness is the foundation of justice. (Sự công bằng là nền tảng của công lý.)
- Mindset (danh từ): tư duy, cách suy nghĩ (kết hợp với "fair" để tạo thành từ ghép nhưng không đồng nghĩa với "fair-mindedness").
Từ đồng nghĩa
- Impartiality: sự vô tư, không thiên vị.
- The judge's impartiality was praised by both sides. (Sự vô tư của thẩm phán được cả hai bên ca ngợi.)
- Objectivity: tính khách quan.
- Objectivity is important in scientific research. (Tính khách quan rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.)
- Equity: sự công bằng, bình đẳng.
- Equity ensures that everyone gets what they need. (Sự công bằng đảm bảo mọi người nhận được những gì họ cần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fair-mindedness".
Thành ngữ liên quan
- To be fair and square: công bằng, chính trực.
- He won the game fair and square. (Anh ấy đã thắng trò chơi một cách công bằng.)
- To give someone a fair shake: đối xử công bằng với ai đó.
- The boss promised to give every employee a fair shake. (Ông chủ hứa sẽ đối xử công bằng với mọi nhân viên.)