fair-spoken
/'feə'spoukn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn nói nhã nhặn, lịch sự: Miêu tả một người có cách nói chuyện lịch sự, dễ nghe và tôn trọng người khác.
- Nói năng lễ độ, khéo léo: Chỉ người biết dùng lời lẽ khéo léo, tế nhị trong giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a fair-spoken gentleman who never raises his voice. (Ông ấy là một quý ông ăn nói nhã nhặn, không bao giờ cao giọng.)
- Despite the disagreement, she remained fair-spoken and polite. (Bất chấp sự bất đồng, cô ấy vẫn nói năng lễ độ và lịch sự.)
- The manager is known for being fair-spoken to all employees. (Người quản lý được biết đến là người ăn nói nhã nhặn với tất cả nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fair-spoken words": những lời lẽ lịch sự, nhã nhặn.
- He calmed the angry crowd with his fair-spoken words. (Anh ấy đã làm dịu đám đông giận dữ bằng những lời lẽ nhã nhặn của mình.)
"to be fair-spoken in one's dealings": có cách ứng xử, giao tiếp lịch sự trong công việc.
- A diplomat must be fair-spoken in all dealings. (Một nhà ngoại giao phải có cách nói chuyện lịch sự trong mọi giao dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-spoken (adj): nói năng lưu loát, có học thức; cũng có thể mang nghĩa lịch sự.
- Eloquent (adj): hùng hồn, có tài ăn nói.
- Courteous (adj): lịch sự, nhã nhặn (nói chung về cách cư xử).
Từ đồng nghĩa
- Polite: lịch sự.
- Civil: nhã nhặn, lịch sự (trong giao tiếp).
- Tactful: tế nhị, khéo léo.
Từ trái nghĩa
- Abusive: thô tục, lăng mạ.
- Rude: thô lỗ.
- Brusque: cộc lốc, thô bạo.
tính từ
- ăn nói nhã nhặn; nói năng lễ độ