fairground

fairground

A family enjoys the rides and games at the fairground.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khu đất tổ chức hội chợ, triển lãm hoặc xiếc: "fairground" chỉ một khu vực rộng, thường ngoài trời, được dùng để tổ chức các sự kiện như hội chợ thương mại, triển lãm, hoặc các buổi biểu diễn xiếc. Khu vực này thường các gian hàng, trò chơi, các hoạt động giải trí tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Khu đất hội chợ đông đúc các gia đình đang tận hưởng các trò chơi xe điện.)
  • (Mỗi mùa , thị trấn dựng một khu đất hội chợ cho lễ hội thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the fairground": tại khu đất hội chợ.
    • The children spent the whole afternoon on the fairground. (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều tại khu đất hội chợ.)
  • "fairground attraction": điểm thu hút tại hội chợ (như trò chơi, gian hàng).
    • The roller coaster was the main fairground attraction. (Tàu lượn siêu tốc điểm thu hút chính tại khu đất hội chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fair (danh từ): hội chợ, phiên chợ (thường sự kiện định kỳ).
    • We went to the county fair last weekend. (Chúng tôi đã đi hội chợ quận cuối tuần trước.)
  • Ground (danh từ): mặt đất, khu đất.
    • The ground was muddy after the rain. (Mặt đất lầy lội sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Amusement park: công viên giải trí (nhưng thường cố định hơn, không tạm thời).
  • Exhibition ground: khu đất triển lãm (nhấn mạnh vào các sự kiện triển lãm hơn giải trí).
  • Carnival site: khu vực tổ chức lễ hội đường phố (thường diễu hành trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a fairground: dựng khu đất hội chợ.
    • The workers set up the fairground in just two days. (Các công nhân đã dựng khu đất hội chợ chỉ trong hai ngày.)
  • Turn into a fairground: biến thành khu đất hội chợ.
    • The empty lot turned into a fairground for the summer festival. (Mảnh đất trống biến thành khu đất hội chợ cho lễ hội mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • "All the fun of the fairground": mọi niềm vui của hội chợ (ám chỉ sự sôi động, náo nhiệt).
    • The party had all the fun of the fairground, with games and music. (Bữa tiệc mọi niềm vui của hội chợ, với trò chơi âm nhạc.)