fairway crested wheat grass

fairway crested wheat grass

A farmer plants fairway crested wheat grass on a gentle slope.

Định nghĩa

Danh từ: "fairway crested wheat grass" (cỏ lúa mì mào fairway) một loại cỏ nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, được trồngkhu vực Great Plains của Hoa Kỳ với mục đích làm thức ăn chăn nuôi kiểm soát xói mòn đất.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng cỏ lúa mì mào fairway để cung cấp thức ăn cho gia súc của ông.)
  • Fairway crested wheat grass is effective in controlling soil erosion on slopes. (Cỏ lúa mì mào fairway hiệu quả trong việc kiểm soát xói mòn đất trên các sườn dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fairway crested wheat grass" thường được nhắc đến trong bối cảnh nông nghiệp quản lý đất đai, đặc biệt vùng đồng cỏ khô hạn.
    • The use of fairway crested wheat grass in pasture rotation improves soil quality. (Việc sử dụng cỏ lúa mì mào fairway trong luân canh đồng cỏ cải thiện chất lượng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Crested wheat grass (cỏ lúa mì mào): một loại cỏ tương tự, thường được dùng làm thức ăn gia súc.
    • Crested wheat grass is drought-resistant and grows well in arid regions. (Cỏ lúa mì mào chịu hạn tốt phát triển tốtcác vùng khô cằn.)
  • Wheat grass (cỏ lúa mì): một loại cỏ non có thể dùng làm thực phẩm chức năng.
    • Wheat grass juice is rich in vitamins and minerals. (Nước ép cỏ lúa mì giàu vitamin khoáng chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Forage grass: cỏ thức ăn chăn nuôi.
  • Erosion-control grass: cỏ kiểm soát xói mòn.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "fairway crested wheat grass" đây một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "fairway crested wheat grass" đây thuật ngữ kỹ thuật.