fairy bluebird

fairy bluebird

A fairy bluebird perches on a branch, eating a small red berry.

Định nghĩa

Danh từ:
Chim xanh tiên: "fairy bluebird" một loài chim biết hót, chủ yếu ăn trái cây, bộ lông màu xanh lam rực rỡ, thường được tìm thấykhu vực Đông Ấn (East Indies).

dụ sử dụng
  • (Chim xanh tiên nổi tiếng với bộ lông xanh lam tuyệt đẹp.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một con chim xanh tiên trong khu rừng nhiệt đới của Indonesia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a fairy bluebird": nhìn thấy một con chim xanh tiên, thường mang ý nghĩa may mắn hoặc vẻ đẹp thiên nhiên.
    • Seeing a fairy bluebird in the wild is a rare and special experience. (Nhìn thấy một con chim xanh tiên trong tự nhiên một trải nghiệm hiếm hoi đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluebird (n): chim xanh (một loài chim khác trong họ chim biết hót, thường màu xanh lam).
    • The bluebird is a symbol of happiness in many cultures. (Chim xanh biểu tượng của hạnh phúc trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Songbird: chim biết hót (chỉ chung các loài chim tiếng hót hay).
  • Fruit-eating bird: chim ăn trái cây (mô tả đặc điểm sinh thái của loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fairy bluebird" đây một danh từ chỉ loài động vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "fairy bluebird" đây tên gọi khoa học của một loài chim, không mang tính biểu tượng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày.