fairy circle

fairy circle

A fairy circle appears in the mossy forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng tròn nấm: "fairy circle" một vòng tròn nấm mọc trên mặt đất, đánh dấu ranh giới của sự phát triển lâu năm dưới lòng đất của sợi nấm (mycelium). Vòng tròn này thường mở rộng dần theo thời gian khi nấm lan ra.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi tìm thấy một vòng tròn nấm đẹp trong rừng.)
  • (Vòng tròn nấm lớn đến nỗi chúng tôi có thể đứng bên trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a fairy circle": hình thành một vòng tròn nấm.

    • The mushrooms began to form a fairy circle after several years. (Những cây nấm bắt đầu hình thành một vòng tròn nấm sau vài năm.)
  • "to be surrounded by a fairy circle": bị bao quanh bởi một vòng tròn nấm.

    • The old oak tree was surrounded by a fairy circle. (Cây sồi già bị bao quanh bởi một vòng tròn nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairy ring (danh từ): vòng tròn nấm, một thuật ngữ khác để chỉ "fairy circle".

    • The fairy ring in the meadow was a popular sight. (Vòng tròn nấm trên đồng cỏ một cảnh tượng phổ biến.)
  • Mycelium (danh từ): sợi nấm, phần dưới lòng đất của nấm tạo nên vòng tròn.

    • The mycelium of the fairy circle spreads underground. (Sợi nấm của vòng tròn nấm lan rộng dưới lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Fairy ring: vòng tròn nấm (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Fungus circle: vòng tròn nấm (thuật ngữ khoa học hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in a circle: mọc thành vòng tròn.

    • The mushrooms grow in a circle around the tree. (Những cây nấm mọc thành vòng tròn quanh cây.)
  • Spread outward: lan ra bên ngoài.

    • The fairy circle spreads outward each year. (Vòng tròn nấm lan ra bên ngoài mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Fairy circle legend: truyền thuyết vòng tròn nấm (niềm tin dân gian rằng vòng tròn nấm nơi các nàng tiên nhảy múa).
    • According to fairy circle legend, stepping inside brings good luck. (Theo truyền thuyết vòng tròn nấm, bước vào trong mang lại may mắn.)