fairy godmother
Định nghĩa
Danh từ:
- Bà tiên đỡ đầu: Một nhân vật nữ trong các câu chuyện cổ tích, sở hữu phép thuật và thường xuất hiện để giúp đỡ nhân vật chính (thường là nàng công chúa hoặc cô bé lọ lem) vào những thời điểm khó khăn, mang lại vận may bất ngờ.
- Ân nhân hào phóng: Trong nghĩa bóng, "fairy godmother" chỉ một người (thường là nữ) rất tốt bụng, giàu có và sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách bất ngờ, giống như một bà tiên trong đời thực.
Ví dụ sử dụng
- (Trong câu chuyện, bà tiên đỡ đầu hiện ra và biến quả bí ngô thành cỗ xe ngựa.)
- (Sếp của tôi thực sự là một bà tiên đỡ đầu cho sự nghiệp của tôi, luôn cho tôi cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a fairy godmother": có một người luôn giúp đỡ mình một cách kỳ diệu.
- She must have a fairy godmother because everything always works out for her.(Cô ấy chắc hẳn có một bà tiên đỡ đầu vì mọi thứ luôn suôn sẻ với cô ấy.)
- "fairy godmother figure": hình tượng bà tiên đỡ đầu (dùng trong phân tích văn học hoặc xã hội).
- In many modern movies, the fairy godmother figure is replaced by a wise mentor.(Trong nhiều bộ phim hiện đại, hình tượng bà tiên đỡ đầu được thay thế bằng một người cố vấn khôn ngoan.)
Biến thể và từ gần giống
- Fairy (danh từ): tiên, nàng tiên (nói chung).
- The fairy granted her wish. (Nàng tiên đã ban cho cô ấy điều ước.)
- Godmother (danh từ): mẹ đỡ đầu (trong lễ rửa tội, không có phép thuật).
- She is the godmother of my child. (Cô ấy là mẹ đỡ đầu của con tôi.)
- Fairy tale (danh từ): truyện cổ tích.
- Cinderella is a classic fairy tale. (Cô bé Lọ Lem là một câu chuyện cổ tích kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
- Benefactor: ân nhân (người giúp đỡ về tài chính hoặc vật chất).
- Guardian angel: thiên thần hộ mệnh (người bảo vệ hoặc giúp đỡ một cách vô điều kiện).
- Muse: nàng thơ (người truyền cảm hứng, thường là nữ).
Thành ngữ liên quan
"Fairy godmother effect": hiệu ứng bà tiên đỡ đầu (chỉ sự may mắn bất ngờ từ một người giúp đỡ).
- Her sudden inheritance was like a fairy godmother effect.(Khoản thừa kế bất ngờ của cô ấy giống như hiệu ứng bà tiên đỡ đầu.)
"To be someone's fairy godmother": trở thành ân nhân của ai đó.
- She became my fairy godmother when she paid for my college tuition.(Cô ấy đã trở thành bà tiên đỡ đầu của tôi khi trả học phí đại học cho tôi.)