fairy swallow

fairy swallow

A fairy swallow perches on a wooden birdhouse in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Bồ câu cảnh lông xanh trắng chân lông dày: "fairy swallow" một giống bồ câu nhà (domestic pigeon) được nuôi làm cảnh, bộ lông màu xanh trắng, cùng với đôi chân nhiều lông dày (heavily muffed feet). Đây một giống bồ câu đặc biệt, thường được phân loại trong nhóm bồ câu cảnh (fancy pigeon).

dụ sử dụng
  • (Bồ câu "fairy swallow" một giống phổ biến trong giới đam mê bồ câu nhờ bộ lông xanh trắng đặc trưng.)
  • (Tại triển lãm bồ câu, con bồ câu "fairy swallow" đã giành giải nhất nhờ đôi chân lông dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fairy swallow" trong ngữ cảnh phân loại: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu về giống bồ câu cảnh để chỉ một giống cụ thể, không phải một loài hoang dã.
    • The fairy swallow is classified under the "fancy pigeon" category, known for its ornamental features. (Bồ câu "fairy swallow" được xếp vào nhóm "bồ câu cảnh", nổi tiếng với các đặc điểm trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairy (n): tiên, nàng tiên (thường dùng trong văn học dân gian). Tuy nhiên, "fairy swallow" không liên quan đến nghĩa này; chỉ tên gọi của giống bồ câu.
  • Swallow (n): chim én (một loài chim di cư). "Fairy swallow" không phải chim én, bồ câu; tên gọi này có thể xuất phát từ hình dáng thanh mảnh hoặc màu sắc giống chim én.
Từ đồng nghĩa
  • Fancy pigeon: bồ câu cảnh (nhóm chung, bao gồm nhiều giống như "fairy swallow").
  • Ornamental pigeon: bồ câu trang trí (dùng để chỉ các giống bồ câu nuôi làm cảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Fairy swallow breed: giống bồ câu cảnh lông xanh trắng.
    • The fairy swallow breed requires special care for its feathered feet. (Giống bồ câu "fairy swallow" cần được chăm sóc đặc biệt cho đôi chân lông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fairy swallow", đây thuật ngữ chuyên ngành về chim cảnh.