fairy-ring mushroom

fairy-ring mushroom

A fairy-ring mushroom grows in a circle on the grassy lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm vòng tiên: "fairy-ring mushroom" loại nấm mọc thành vòng tròn, thường được gọi là "vòng tiên" (fairy ring) trong văn hóa dân gian. Loại nấm này thường mọc trên bãi cỏ hoặc đồng ruộng, tạo thành các vòng tròn đặc trưng.
dụ sử dụng
  • (Nấm vòng tiên dễ dàng được nhận biết nhờ kiểu mọc hình tròn trên bãi cỏ.)
  • (Trẻ em được cảnh báo không được chạm vào nấm vòng tiên trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find a fairy-ring mushroom": tìm thấy nấm vòng tiên.

    • It is rare to find a fairy-ring mushroom in urban areas. (Thật hiếm khi tìm thấy nấm vòng tiênkhu vực đô thị.)
  • "fairy-ring mushroom as a symbol": nấm vòng tiên như một biểu tượng.

    • In folklore, the fairy-ring mushroom is often associated with magical creatures. (Trong văn hóa dân gian, nấm vòng tiên thường được liên kết với các sinh vật huyền bí.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairy ring (n): vòng tiên, hiện tượng nấm mọc vòng tròn.
    • The fairy ring in the meadow was believed to be a portal to another world. (Vòng tiên trên đồng cỏ được tin cánh cổng dẫn đến thế giới khác.)
  • Mushroom (n): nấm (nói chung).
    • Not all mushrooms grow in fairy rings. (Không phải tất cả nấm đều mọc thành vòng tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Fairy circle mushroom: nấm vòng tiên (một tên gọi khác).
  • Ring mushroom: nấm vòng (dùng để chỉ chung các loại nấm mọc vòng tròn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to step into a fairy ring": bước vào vòng tiên (ám chỉ việc tham gia vào một tình huống kỳ lạ hoặc huyền bí).
    • When he found the fairy-ring mushroom, he felt like he had stepped into a fairy ring. (Khi anh ấy tìm thấy nấm vòng tiên, anh ấy cảm thấy như mình đã bước vào một vòng tiên.)