faisanderie

Học thuật
Thân thiện
faisanderie

Une faisanderie élève des faisans pour la conservation de l'espèce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi nuôi gà lôi: Một khu vực, thườngmột phần của khu đất rộng hoặc khu rừng, được quảnđể nuôi bảo vệ loài chim gà lôi (một loài chim thuộc họ trĩ, thường được săn bắn).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le château est entouré d'une vaste faisanderie. (Lâu đài được bao quanh bởi một khu nuôi gà lôi rộng lớn.)
    • La gestion de la faisanderie est essentielle pour la chasse automnale. (Việc quảnkhu nuôi gà lôiđiều cần thiết cho mùa săn bắn vào thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh quảnđộng vật hoang hoặc săn bắn thể thao, "faisanderie" có thể chỉ một hệ thống quảncụ thể nhằm duy trì quần thể gà lôi.
    • Cette faisanderie est réputée pour la qualité de ses oiseaux. (Khu nuôi gà lôi này nổi tiếng về chất lượng chim của .)
Biến thể từ gần giống
  • Faisan (danh từ giống đực): Con gà lôi.
  • Faisane (danh từ giống cái): Gà lôi mái.
Từ đồng nghĩa
  • Réserve de faisans: Khu bảo tồn gà lôi.
  • Élevage de faisans: Trại nuôi gà lôi.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến săn bắn, quảnđất đai trang viên, hoặc động vật học. ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
faisanderie

Une faisanderie élève des faisans pour la conservation de l'espèce.

danh từ giống cái
  1. nơi nuôi gà lôi

Từ gần giống