fait-tout

Học thuật
Thân thiện
fait-tout

La cuisinière utilise un fait-tout pour préparer une soupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Xoong, nồi: Một loại nồi nấu ăn nhiều công dụng, thường tay cầm nắp đậy, dùng để nấu nhiều món ăn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a acheté un nouveau fait-tout en inox. ( ấy đã mua một cái xoong đa năng mới bằng thép không gỉ.)
    • Le fait-tout est parfait pour préparer les soupes et les ragoûts. (Cái nồi đa năng này rất hoàn hảo để nấu súp các món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fait-tout à pression": nồi áp suất (một loại nồi đặc biệt).
    • Le fait-tout à pression permet une cuisson plus rapide. (Nồi áp suất cho phép nấu ăn nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Casserole (n.f): nồi, xoong (thường tay cầm dài nắp đậy).
  • Marmite (n.f): nồi hầm, nồi to (thường hai quai).
Từ đồng nghĩa
  • Cocotte (n.f): nồi hầm, nồi đất.
  • Autocuiseur (n.m): nồi áp suất.
fait-tout

La cuisinière utilise un fait-tout pour préparer une soupe.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. xoong, nồi