faith healing
Định nghĩa
Danh từ: Sự chữa lành bằng đức tin: "faith healing" chỉ phương pháp chăm sóc sức khỏe hoặc điều trị bệnh tật dựa trên lời cầu nguyện và niềm tin vào Chúa, thay vì sử dụng các phương pháp y học khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người đi đến Lourdes để tìm kiếm sự chữa lành bằng đức tin.)
- (Sự chữa lành bằng đức tin thường gắn liền với các nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice faith healing": thực hành chữa lành bằng đức tin.
- The preacher claims to practice faith healing. (Nhà thuyết giáo tuyên bố thực hành chữa lành bằng đức tin.)
"to undergo faith healing": trải qua quá trình chữa lành bằng đức tin.
- She decided to undergo faith healing for her chronic illness. (Cô ấy quyết định trải qua quá trình chữa lành bằng đức tin cho căn bệnh mãn tính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Faith healer (danh từ): người thực hành chữa lành bằng đức tin.
- The faith healer attracted a large crowd. (Người chữa lành bằng đức tin đã thu hút một đám đông lớn.)
Faith-based healing (danh từ): sự chữa lành dựa trên đức tin (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả "faith healing").
- Faith-based healing is common in some cultures. (Sự chữa lành dựa trên đức tin phổ biến ở một số nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Spiritual healing: sự chữa lành tâm linh.
- Divine healing: sự chữa lành thần thánh.
- Prayer healing: sự chữa lành bằng cầu nguyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Heal through faith: chữa lành thông qua đức tin.
- He believes he can heal through faith. (Anh ấy tin rằng mình có thể chữa lành thông qua đức tin.)
Thành ngữ liên quan
- A leap of faith: một bước nhảy vọt của niềm tin (ám chỉ hành động tin tưởng vào điều không thể chứng minh, thường liên quan đến "faith healing").
- Choosing faith healing requires a leap of faith. (Chọn sự chữa lành bằng đức tin đòi hỏi một bước nhảy vọt của niềm tin.)