fakeer

fakeer

A fakeer sits in quiet meditation beneath a large banyan tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tu khổ hạnh Hồi giáo hoặc Ấn Độ giáo: "fakeer" chỉ một nhà tu hành theo đạo Hồi hoặc đạo Ấn, sống khổ hạnh bằng cách ăn xin được coi một người thánh thiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fakeer sat by the roadside, begging for alms. (Người tu khổ hạnh ngồi bên đường, xin bố thí.)
    • In India, a fakeer is often revered as a holy man. (Ở Ấn Độ, một tu khổ hạnh thường được tôn kính như một người thánh thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live like a fakeer": sống cuộc đời khổ hạnh, từ bỏ vật chất.

    • After his spiritual awakening, he decided to live like a fakeer. (Sau khi giác ngộ tâm linh, ông quyết định sống cuộc đời khổ hạnh.)
  • "fakeer's bowl": bát ăn xin của tu khổ hạnh.

    • The fakeer's bowl was always empty, a symbol of his detachment from worldly possessions. (Bát ăn xin của tu luôn trống rỗng, một biểu tượng cho sự xa lìa tài sản thế gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Fakir (danh từ): biến thể chính tả phổ biến khác của "fakeer", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
    • The fakir performed miracles through meditation. (Người tu khổ hạnh thực hiện phép lạ qua thiền định.)
Từ đồng nghĩa
  • Ascetic: người tu khổ hạnh, từ bỏ thú vui vật chất.
  • Mendicant: người ăn xin, đặc biệt tu đi xin.
  • Holy man: người thánh thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fakeer".
Thành ngữ liên quan
  • "as poor as a fakeer": rất nghèo, như một tu khổ hạnh.
    • After losing his fortune, he was as poor as a fakeer. (Sau khi mất tài sản, anh ta nghèo như một tu khổ hạnh.)