fal la

fal la

The choir sings "fal la" in the cheerful refrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các âm tiết vô nghĩa trong điệp khúc của một bài hát nhiều : "fal la" một cụm từ gồm các âm tiết không có nghĩa thực tế, thường được sử dụng trong điệp khúc của các bài hát nhiều (partsong) để tạo ra giai điệu vui tươi, nhịp nhàng không cần lời ca nội dung cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The choir sang "fal la" in the refrain of the madrigal. (Dàn hợp xướng đã hát "fal la" trong điệp khúc của bài madrigal.)
    • Children often enjoy repeating the "fal la" part of the song. (Trẻ em thường thích lặp lại phần "fal la" của bài hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fal la" trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tác phẩm hợp xướng thời Phục hưng, đặc biệt các bài hát nhiều tiếng Ý hoặc Anh, nơi các âm tiết như "fa la la" được dùng để lấp đầy khoảng trống giai điệu.
    • The composer used "fal la" to create a lively and rhythmic refrain. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng "fal la" để tạo ra một điệp khúc sống động nhịp nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fa la (cụm từ): Một biến thể phổ biến, thường được dùng trong các bài hát Giáng sinh hoặc dân ca.

    • "Deck the halls with boughs of holly, fa la la la la, la la la." (Trang trí hội trường bằng cành nhựa ruồi, fa la la la la, la la la.)
  • Tra-la-la (cụm từ): Một dạng âm tiết vô nghĩa tương tự, dùng để thể hiện niềm vui hoặc giai điệu nhẹ nhàng.

    • She hummed a merry tune with "tra-la-la" in the chorus. ( ấy ngân nga một giai điệu vui vẻ với "tra-la-la" trong điệp khúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm tiết vô nghĩa: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể hiểu "lời ca không nội dung" trong các bài hát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "fal la" một cụm từ cố định, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Fal la" như một biểu tượng của niềm vui: Trong văn hóa đại chúng, "fal la" đôi khi được dùng để tượng trưng cho sự vui tươi, hồn nhiên hoặc không khí lễ hội.
    • The party was full of laughter and "fal la" singing. (Bữa tiệc tràn ngập tiếng cười tiếng hát "fal la".)