falafel

falafel

A vendor serves fresh falafel in a warm pita.

Định nghĩa

Danh từ: Falafel (bánh falafel) một món ăn dạng viên chiên nhỏ, được làm từ đậu (chick peas) hoặc đậu tằm (fava beans) nghiền nhuyễn, trộn với gia vị thường thêm hạt vừng (sesame seeds). Đây một món ăn phổ biến trong ẩm thực Trung Đông, thường được ăn kèm với bánh mì pita, rau sống sốt tahini.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một đĩa bánh falafel cho bữa trưa.)
  • (Bánh falafel một lựa chọn chay tuyệt vời được làm từ đậu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Falafel sandwich": bánh mì kẹp falafel, thường được làm với bánh mì pita hoặc bánh mì cuộn.

    • She bought a falafel sandwich from the street vendor. ( ấy đã mua một chiếc bánh mì kẹp falafel từ người bán hàng rong.)
  • "Falafel wrap": bánh cuộn falafel, một biến thể phổ biếncác nước phương Tây.

    • The falafel wrap comes with lettuce, tomatoes, and tahini sauce. (Bánh cuộn falafel kèm xà lách, cà chua sốt tahini.)
Biến thể từ gần giống
  • Falafel (n) không biến thể phổ biến khác; từ này thường được dùng như một danh từ không đếm được (chỉ món ăn nói chung) hoặc danh từ đếm được (chỉ từng viên/chiếc bánh).
Từ đồng nghĩa
  • Chickpea fritter: bánh chiên đậu (mô tả tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
  • Vegetable croquette: bánh croquette rau củ (một cách gọi khác, nhưng không đặc trưng cho falafel).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "falafel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "falafel".