falange

Định nghĩa

Danh từ: - Đảng Phát xít Tây Ban Nha dưới thời Franco: "Falange" tên gọi của một đảng chính trị cực hữu, theo chủ nghĩa phát xít, từng nắm quyền lựcTây Ban Nha dưới sự lãnh đạo của nhà độc tài Francisco Franco. Đảng này chủ trương chủ nghĩa dân tộc cực đoan, độc tài chống cộng sản.

dụ sử dụng
  • (Đảng Falange đảng chính trị hợp pháp duy nhấtTây Ban Nha dưới chế độ Franco.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu vai trò của Đảng Falange trong Nội chiến Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Falange Española": Tên đầy đủ của đảng, thường được dùng trong các văn bản lịch sử.

    • Falange Española was founded in 1933 by José Antonio Primo de Rivera. (Đảng Falange Española được thành lập vào năm 1933 bởi José Antonio Primo de Rivera.)
  • "Falangist": Thuật ngữ chỉ thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Falange.

    • The falangists wore blue shirts as their uniform. (Các thành viên Đảng Falange mặc áo sơ mi xanh làm đồng phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Falangist (n): đảng viên Đảng Falange; người theo chủ nghĩa phát xít Tây Ban Nha.

    • The falangist ideology was based on nationalism and authoritarianism. (Ý thức hệ của Đảng Falange dựa trên chủ nghĩa dân tộc chủ nghĩa độc tài.)
  • Falangism (n): chủ nghĩa Falange, hệ tư tưởng chính trị của đảng này.

    • Falangism rejected both capitalism and communism. (Chủ nghĩa Falange bác bỏ cả chủ nghĩa tư bản chủ nghĩa cộng sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Phalanx: Mặc dù nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại (đội hình chiến đấu), từ này đôi khi được dùng để so sánh với tổ chức chặt chẽ của Đảng Falange, nhưng không phải đồng nghĩa chính xác.
  • Fascist party: Đảng phát xít (nói chung), nhưng "Falange" tên riêng chỉ đảng phát xít Tây Ban Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "falange".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "falange". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử chính trị.