falarique

Học thuật
Thân thiện
falarique

Le soldat lance une falarique enflammée vers la forteresse ennemie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tên lửa, lao lửa (cổ La ): "falarique" là một loại vũ khí cổ đại được sử dụng trong thời La , thườngmột mũi lao hoặc một thanh gỗ được bọc vật liệu dễ cháyđầu được phóng đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les soldats romains utilisaient des falariques pour incendier les fortifications ennemies. (Những người lính La đã sử dụng các lao lửa để đốt cháy các công sự của kẻ thù.)
    • La falarique était un projectile redoutable pendant les sièges. (Tên lửamột vật thể phóng đáng sợ trong các cuộc vây hãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật khi mô tả các kỹ thuật chiến tranh cổ đại.
Biến thể từ gần giống
  • Phalarica (danh từ): Đâytừ gốc Latinh "falarique" bắt nguồn từ đó.
Từ đồng nghĩa
  • Projectile enflammé: vật thể phóng được đốt cháy.
  • Javelot à feu: lao lửa.
Lưu ý
  • "Falarique" là một từ chuyên ngành lịch sử/quân sự, rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại ngoài các văn bản mô tả lịch sử cổ đại.
falarique

Le soldat lance une falarique enflammée vers la forteresse ennemie.

danh từ giống cái
  1. (sử học) tên lửa, lao lửa (cổ La )