falbalas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (Le falbalas):
- Đường viền xếp nếp, đường diềm xếp ly: Chỉ một dải vải được xếp thành nhiều nếp gấp trang trí, thường được may vào viền của váy, áo hoặc đồ nội thất như rèm cửa, để tạo vẻ đẹp cầu kỳ, điệu đà.
- (Nghĩa bóng, thường dùng ở số nhiều) Sự cầu kỳ, sự màu mè, sự diêm dúa: Dùng để chỉ những thứ trang trí rườm rà, quá mức cần thiết, mang tính phô trương và thiếu trang nhã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La robe était ornée de falbalas de dentelle. (Chiếc váy được trang trí bằng đường viền xếp nếp bằng ren.)
- Elle déteste les falbalas dans la décoration, elle préfère le style épuré. (Cô ấy ghét sự cầu kỳ màu mè trong trang trí, cô ấy thích phong cách tối giản hơn.)
- Un discours sans falbalas. (Một bài phát biểu không màu mè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se perdre dans les falbalas": Bị lạc trong những chi tiết rườm rà, phức tạp không cần thiết.
- L'auteur se perd dans les falbalas de son intrigue. (Tác giả bị lạc trong những tình tiết rườm rà của cốt truyện mình.)
- "Tout le falbalas" (cụm từ thông tục): Tất cả những thứ lỉnh kỉnh, phức tạp đi kèm.
- Il a acheté un nouvel ordinateur avec tout le falbalas : souris, clavier, casque... (Anh ấy đã mua một máy tính mới với tất cả những thứ lỉnh kỉnh đi kèm: chuột, bàn phím, tai nghe...)
Biến thể và từ gần giống
- Froufrou (danh từ giống đực): Tiếng sột soạt (của váy áo); (nghĩa bóng) sự cầu kỳ, diêm dúa. Gần nghĩa với "falbalas" trong ngữ cảnh chỉ sự trang trí rườm rà.
- Le froufrou de sa robe de soirée. (Tiếng sột soạt của chiếc váy dạ hội cô ấy.)
- Feston (danh từ giống đực): Đường viền hình răng cưa, đường viền trang trí. Là một dạng trang trí khác, có thể dùng trong cùng ngữ cảnh.
- Frivole (tính từ): Nhẹ dạ, phù phiếm. Có thể mô tả tính chất của những "falbalas".
Từ đồng nghĩa
- Volant (danh từ giống đực): Đường viền vải (thường không xếp nếp dày đặc như falbalas).
- Décorations superflues (cụm từ): Những đồ trang trí thừa thãi.
- Affèterie (danh từ giống cái): Vẻ điệu bộ, màu mè (trong cách cư xử, văn chương).
Từ trái nghĩa
- Sobriété (danh từ giống cái): Sự giản dị, trang nhã.
- Épuré (tính từ): Được tinh giản, thanh thoát.
- Simplicité (danh từ giống cái): Sự đơn giản.
Lưu ý
- Từ này ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày để chỉ đường viền trang trí thực tế. Nó thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương, lịch sử thời trang, hoặc với nghĩa bóng để chỉ sự rườm rà, phô trương.
- Lưu ý quan trọng: Định nghĩa tham chiếu "[có hình liềm]" có vẻ như là một sự nhầm lẫn với từ "falciforme" (tính từ: có hình lưỡi liềm, hình cong như lưỡi liềm), một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh vật học hoặc giải phẫu học. "Falbalas" không có nghĩa này.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) [có [hình liềm