falco tinnunculus

falco tinnunculus

A falco tinnunculus hovers over a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim cắt nhỏ Cựu Thế giới: "falco tinnunculus" một loài chim cắt nhỏ, nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á châu Phi), nổi tiếng với tập tính bay đứng yên trong không trung trước gió. Loài này thường được gọi là "chim cắt kestrel" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The falco tinnunculus is a common bird in Europe. (Loài chim cắt falco tinnunculus một loài chim phổ biếnchâu Âu.)
    • We saw a falco tinnunculus hovering over the field. (Chúng tôi đã thấy một con chim cắt falco tinnunculus bay đứng yên trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hover like a falco tinnunculus": bay đứng yên như chim cắt falco tinnunculus, thường dùng để miêu tả hành động bay lượn ổn định.

    • The drone hovered like a falco tinnunculus over the building. (Chiếc máy bay không người lái bay đứng yên như chim cắt falco tinnunculus phía trên tòa nhà.)
  • "falco tinnunculus in flight": chim cắt falco tinnunculus đang bay, một thuật ngữ trong điểu học.

    • The photograph captures a falco tinnunculus in flight. (Bức ảnh ghi lại một con chim cắt falco tinnunculus đang bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Kestrel (n): tên thông thường của loài falco tinnunculus trong tiếng Anh.

    • The kestrel is a small falcon that hunts in open fields. (Chim cắt kestrel một loài chim cắt nhỏ săn mồicánh đồng trống.)
  • Falcon (n): chi chim cắt, bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • The falco tinnunculus belongs to the falcon family. (Loài falco tinnunculus thuộc họ chim cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Kestrel: tên gọi thông dụng nhất trong tiếng Anh.
  • Common kestrel: tên gọi phổ biến khác để phân biệt với các loài kestrel khác.
    • The common kestrel is also known as the falco tinnunculus. (Chim cắt kestrel thông thường còn được gọi là falco tinnunculus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hover over: bay đứng yên phía trên.
    • The falco tinnunculus hovers over the grass looking for prey. (Chim cắt falco tinnunculus bay đứng yên phía trên đám cỏ để tìm mồi.)
Thành ngữ liên quan
  • To have eyes like a falco tinnunculus: mắt tinh như chim cắt falco tinnunculus, chỉ khả năng nhìn xa chính xác.
    • The detective has eyes like a falco tinnunculus; he never misses a detail. (Thám tử mắt tinh như chim cắt falco tinnunculus; anh ấy không bao giờ bỏ sót chi tiết nào.)