falcon-gentil

falcon-gentil

A falcon-gentil perches on a falconer's gloved hand.

Định nghĩa

Danh từ: falcon-gentil một thuật ngữ cổ trong nuôi chim ưng, dùng để chỉ chim ưng cái, đặc biệt chim ưng peregrine cái (Falco peregrinus). Trong truyền thống săn mồi bằng chim ưng, chim cái thường kích thước lớn hơn được ưa chuộng hơn chim đực.

dụ sử dụng
  • (Chim ưng cái nổi tiếng với kỹ năng săn mồi vượt trội.)
  • (Trong nghệ thuật nuôi chim ưng thời trung cổ, được dành riêng cho hoàng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fly a falcon-gentil": thả chim ưng cái đi săn.

    • The nobleman flew his falcon-gentil at dawn. (Nhà quý tộc thả chim ưng cái của mình đi săn vào lúc bình minh.)
  • "falcon-gentil versus tiercel": so sánh chim ưng cái với chim ưng đực (tiercel).

    • In falconry, the falcon-gentil is preferred over the tiercel for its strength. (Trong nuôi chim ưng, falcon-gentil được ưa chuộng hơn chim ưng đực sức mạnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Falcon (danh từ): chim ưng (nói chung).

    • A falcon is a bird of prey known for its speed. (Chim ưng loài chim săn mồi nổi tiếng với tốc độ.)
  • Gentil (tính từ, cổ): quý phái, cao quý (nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ).

    • The term "gentil" in falcon-gentil refers to its noble status. (Từ "gentil" trong falcon-gentil ám chỉ địa vị cao quý của .)
Từ đồng nghĩa
  • Female peregrine falcon: chim ưng peregrine cái.
  • Falcon-gentle: cách viết cổ khác của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến falcon-gentil.

Thành ngữ liên quan
  • "As noble as a falcon-gentil": cao quý như chim ưng cái (thành ngữ cổ, chỉ sự cao sang).
    • She carried herself as noble as a falcon-gentil. ( ấy mang dáng vẻ cao quý như một con chim ưng cái.)