falderol

falderol

A small falderol sits on the cluttered shelf of a curiosity shop.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ trang trí giá trị thấp: "falderol" chỉ những vật trang trí nhỏ, lặt vặt, không giá trị lớn, thường được dùng để làm đẹp hoặc tạo vẻ ngoài hào nhoáng. - Đồgiá trị: Trong nghĩa rộng hơn, từ này còn ám chỉ những thứ linh tinh, vô bổ, không quan trọng.

dụ sử dụng
  • ( ấy sưu tầm những đồ trang trí rẻ tiền từ chợ trời.)
  • (Căn phòng đầy những đồ lặt vặt chẳng mang lại giá trị thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "falderol" như một phép ẩn dụ: Dùng để chỉ những ý tưởng hoặc lời nói rỗng tuếch, không nội dung thực chất.
    • His speech was just falderol, full of empty promises. (Bài phát biểu của anh ta chỉ những lời rỗng tuếch, đầy hứa hẹn vô nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Falderol cũng có thể được viết folderol, với nghĩa tương tự.
  • Falderal (cách viết khác): đồ trang trígiá trị.
Từ đồng nghĩa
  • Trinket: đồ trang sức rẻ tiền, đồ lặt vặt.
  • Bauble: đồ chơi lấp lánh, đồ trang trí hào nhoáng nhưng rẻ tiền.
  • Knick-knack: đồ trang trí nhỏ, lặt vặt trong nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "falderol".

Thành ngữ liên quan
  • "All falderol and no substance": Toàn bộ đồgiá trị, không thực chất.
    • The new policy is all falderol and no substance. (Chính sách mới hoàn toàn những thứ vô bổ, không thực chất.)