fall all over
Cụm động từ (phrasal verb): - Thể hiện tình cảm quá mức hoặc lòng biết ơn thái quá đối với ai đó: "fall all over" mô tả hành động thể hiện sự yêu mến, ngưỡng mộ hoặc biết ơn một cách thái quá, thường qua cử chỉ, lời nói hoặc hành động. - Bày tỏ sự quan tâm săn đón quá mức: Cụm từ này cũng có thể chỉ việc ai đó cố gắng làm hài lòng người khác một cách quá mức.
- (Sinh viên này thể hiện sự ngưỡng mộ quá mức đối với giáo sư cũ của cô ấy khi gặp ông.)
- (Cô ấy săn đón sếp một cách thái quá mỗi sáng, hy vọng được thăng chức.)
- (Người hâm mộ đã bày tỏ tình cảm quá mức với ca sĩ sau buổi hòa nhạc.)
"to fall all over oneself": Cố gắng làm hài lòng hoặc thể hiện sự quan tâm quá mức, thường dẫn đến sự lúng túng hoặc vụng về.
- He fell all over himself apologizing for the mistake. (Anh ấy luống cuống xin lỗi vì sai lầm một cách thái quá.)
"to fall all over someone": Tương tự như nghĩa chính, nhấn mạnh hành động vật lý (ôm ấp, vỗ về).
- The dog falls all over its owner when he comes home. (Con chó quấn quýt lấy chủ khi anh ấy về nhà.)
- Fall over (phrasal verb): ngã nhào, đổ xuống (không liên quan đến nghĩa cảm xúc).
- He tripped and fell over the chair. (Anh ấy vấp ngã qua ghế.)
- Fawn over: nịnh nọt, xu nịnh một cách thái quá.
- Gush over: bày tỏ sự ngưỡng mộ một cách cuồng nhiệt.
- Smother with affection: bao bọc bằng tình cảm quá mức.
Fall for: bị lừa, phải lòng ai đó.
- She fell for his charming words. (Cô ấy đã bị lừa bởi những lời ngọt ngào của anh ta.)
Fall out: cãi nhau, rơi ra ngoài.
- They fell out over a small misunderstanding. (Họ cãi nhau vì một hiểu lầm nhỏ.)
Fall head over heels: yêu say đắm, yêu cuồng nhiệt.
- He fell head over heels in love with her. (Anh ấy yêu cô ấy say đắm.)
Fall over backwards: cố gắng hết sức để làm hài lòng ai đó.
- The staff fell over backwards to make the guests comfortable. (Nhân viên đã cố gắng hết sức để làm khách hàng thoải mái.)