fall apart
fall apart là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang các nghĩa chính sau:
Vỡ tan, rã ra thành nhiều mảnh: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật thể bị phá vỡ, tách rời thành các phần nhỏ hơn, thường là do hư hỏng hoặc lão hóa.
- The old book fell apart when I tried to open it. (Cuốn sách cũ bị rã ra khi tôi cố mở nó.)
Sụp đổ, tan vỡ (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc): Mất khả năng kiểm soát cảm xúc, trở nên suy sụp, đặc biệt sau một cú sốc hoặc biến cố lớn.
- She fell apart completely when she heard the bad news. (Cô ấy suy sụp hoàn toàn khi nghe tin dữ.)
Đổ vỡ, tan rã (về kế hoạch, tổ chức, mối quan hệ): Không còn hoạt động hiệu quả hoặc tồn tại như một thể thống nhất; thất bại hoàn toàn.
- Their marriage fell apart after years of conflict. (Cuộc hôn nhân của họ tan vỡ sau nhiều năm xung đột.)
Nghĩa 1 (vật chất):
- The chair fell apart as soon as I sat on it. (Chiếc ghế bị gãy vụn ngay khi tôi ngồi lên.)
- The cake fell apart when I tried to cut it. (Cái bánh bị vỡ vụn khi tôi cố cắt nó.)
Nghĩa 2 (tinh thần):
- He fell apart under the pressure of the exam. (Anh ấy suy sụp dưới áp lực của kỳ thi.)
- After losing her job, she fell apart and couldn't function. (Sau khi mất việc, cô ấy suy sụp và không thể hoạt động bình thường.)
Nghĩa 3 (trừu tượng):
- The project fell apart due to lack of funding. (Dự án tan rã vì thiếu kinh phí.)
- The team fell apart after their star player left. (Đội bóng tan rã sau khi cầu thủ ngôi sao của họ ra đi.)
fall apart at the seams: (thành ngữ) rạn nứt, tan rã hoàn toàn (thường dùng cho kế hoạch, tổ chức).
- The company is falling apart at the seams due to poor management. (Công ty đang tan rã hoàn toàn vì quản lý kém.)
fall apart in someone's hands: vỡ tan trong tay ai đó (nghĩa đen hoặc bóng).
- The fragile vase fell apart in my hands. (Chiếc bình mỏng manh vỡ tan trong tay tôi.)
- Fall (động từ): rơi, ngã.
- Apart (trạng từ): rời ra, xa nhau.
- Fall apart thường được dùng như một cụm động từ cố định, không có biến thể danh từ hay tính từ trực tiếp.
- Break: vỡ, gãy.
- Crumble: vỡ vụn, tan rã (thường dùng cho vật liệu khô hoặc tổ chức yếu ớt).
- Collapse: sụp đổ (về vật chất hoặc tinh thần).
- Disintegrate: tan rã, phân hủy thành các mảnh nhỏ.
- Go to pieces: suy sụp tinh thần (thành ngữ).
Break apart: tách rời, phá vỡ.
- The ice broke apart in the spring. (Băng tan tách rời vào mùa xuân.)
Come apart: tách rời, bong ra.
- The toy came apart easily. (Món đồ chơi dễ dàng bị tháo rời.)
Tear apart: xé rách, phá hủy.
- The news tore the family apart. (Tin tức đó đã xé nát gia đình.)
Fall apart like a house of cards: sụp đổ như một ngôi nhà bằng bài (rất dễ vỡ, không vững chắc).
- Their plan fell apart like a house of cards. (Kế hoạch của họ sụp đổ như một ngôi nhà bằng bài.)
Fall apart at the seams: đã đề cập ở trên.