fall away

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Giảm dần, suy yếu: "fall away" chỉ sự giảm sút về kích thước, cường độ hoặc chất lượng theo thời gian.
    • Biến mất, tan biến: Dùng để mô tả một thứ đó dần dần không còn tồn tại hoặc ảnh hưởng.
    • Rời bỏ, xa lánh: Trong quan hệ, "fall away" có thể chỉ sự rời xa hoặc mất đi sự ủng hộ.
dụ sử dụng
  • (Tiếng ồn của đám đông bắt đầu giảm dần khi buổi hòa nhạc kết thúc.)
  • (Sự quan tâm của anh ấy đối với dự án đã giảm dần sau vài tháng đầu tiên.)
  • (Mọi nghi ngờ của ấy tan biến khi thấy nụ cười của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall away from something": xa rời, từ bỏ một thói quen, niềm tin hoặc nhóm người.
    • He fell away from his old friends after moving to a new city. (Anh ấy đã xa lánh những người bạn cũ sau khi chuyển đến thành phố mới.)
  • "to fall away in quality": giảm chất lượng.
    • The service at the restaurant fell away after the change in management. (Dịch vụ tại nhà hàng giảm chất lượng sau khi thay đổi quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Fall (v): ngã, rơi (động từ gốc).
  • Away (adv): xa, đi xa (trạng từ).
Từ đồng nghĩa
  • Diminish: giảm bớt, suy giảm.
  • Decline: suy giảm, sụt giảm.
  • Fade away: mờ dần, tan biến.
  • Drop off: giảm mạnh, rơi rụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall off: rơi xuống, giảm sút.
    • Sales have fallen off this quarter. (Doanh số đã giảm sút trong quý này.)
  • Fall back: lùi lại, rút lui.
    • The troops had to fall back under heavy fire. (Quân đội buộc phải rút lui dưới làn đạn dữ dội.)
  • Fall behind: tụt lại phía sau.
    • She fell behind in her studies after missing classes. ( ấy tụt lại trong học tập sau khi nghỉ học.)
Thành ngữ liên quan
  • All fall away: mọi thứ đều tan biến (thường dùng trong ngữ cảnh triết hoặc cảm xúc).
    • When you understand the truth, all illusions fall away. (Khi bạn hiểu sự thật, mọi ảo tưởng đều tan biến.)
fall away
My grades are starting to fall away this semester.