fall back
Định nghĩa
- Động từ:
- Rút lui, lùi lại: "fall back" có nghĩa là di chuyển lùi lại hoặc rời khỏi một vị trí, thường là trong bối cảnh quân sự hoặc đối mặt với nguy hiểm.
- Quay lại thói quen xấu: "fall back" cũng chỉ hành động tái phạm một hành vi tiêu cực hoặc không mong muốn.
- Dựa vào, nhờ cậy: "fall back" có thể mang nghĩa sử dụng một giải pháp hoặc nguồn lực thay thế khi kế hoạch chính thất bại.
Ví dụ sử dụng
Rút lui, lùi lại:
- The soldiers were ordered to fall back to a safer position. (Các binh sĩ được lệnh rút lui về một vị trí an toàn hơn.)
- When the storm hit, the hikers had to fall back to their camp. (Khi cơn bão ập đến, những người đi bộ đường dài phải lùi lại về trại của họ.)
Quay lại thói quen xấu:
- After trying to quit smoking, he fell back into the habit. (Sau khi cố gắng bỏ thuốc lá, anh ấy lại quay lại thói quen xấu đó.)
- She fell back to her old ways of procrastinating. (Cô ấy lại tái phạm thói quen trì hoãn cũ của mình.)
Dựa vào, nhờ cậy:
- If the plan fails, we can fall back on our savings. (Nếu kế hoạch thất bại, chúng ta có thể dựa vào tiền tiết kiệm.)
- He had no one to fall back on for support. (Anh ấy không có ai để nhờ cậy hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fall back on": dựa vào (một nguồn lực hoặc người nào đó) khi cần thiết.
- She always has her family to fall back on in tough times. (Cô ấy luôn có gia đình để dựa vào trong những lúc khó khăn.)
- "fall back into": quay lại (một trạng thái hoặc thói quen cũ).
- He fell back into depression after the breakup. (Anh ấy lại rơi vào trầm cảm sau khi chia tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Fallback (danh từ): phương án dự phòng, giải pháp thay thế.
- We need a fallback in case the main system crashes. (Chúng ta cần một phương án dự phòng trong trường hợp hệ thống chính bị sập.)
Từ đồng nghĩa
- Retreat (rút lui): (Quân đội rút lui lên đồi.)
- Relapse (tái phát): (Anh ấy tái phát thói quen uống rượu cũ.)
- Rely on (dựa vào): (Chúng tôi dựa vào quỹ khẩn cấp trong các cuộc khủng hoảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall behind: tụt lại phía sau (về tiến độ hoặc vị trí).
- If you don't study, you will fall behind in class. (Nếu bạn không học, bạn sẽ tụt lại phía sau trong lớp.)
- Fall through: thất bại, không thành công (kế hoạch, thỏa thuận).
- Our vacation plans fell through due to bad weather. (Kế hoạch kỳ nghỉ của chúng tôi đã thất bại vì thời tiết xấu.)
Thành ngữ liên quan
- Fall back on one's laurels: dựa vào thành công trong quá khứ mà không cố gắng thêm.
- He fell back on his laurels instead of seeking new challenges. (Anh ấy dựa vào vinh quang quá khứ thay vì tìm kiếm thử thách mới.)