fall behind

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tụt lại phía sau, chậm hơn so với người khác hoặc kế hoạch: "fall behind" dùng để chỉ tình trạng không theo kịp tiến độ, sự phát triển, hoặc chuyển động của một nhóm, một tiêu chuẩn, hay một mục tiêu nào đó.

dụ sử dụng
  • (Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ tụt lại phía sau trong lớp học.)
  • (Dự án đang bị chậm tiến độ những sự chậm trễ bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fall behind on/in something": tụt lại trong một lĩnh vực cụ thể (học tập, công việc, thanh toán).
    • She fell behind on her rent payments after losing her job. ( ấy đã chậm thanh toán tiền thuê nhà sau khi mất việc.)
  • "fall behind someone": chậm hơn ai đó về tốc độ di chuyển.
    • The hiker fell behind the group because of his injured ankle. (Người đi bộ đường dài đã tụt lại phía sau nhóm mắt cá chân bị thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Fall back (on): dựa vào, sử dụng như phương án dự phòng.
    • We had to fall back on our savings. (Chúng tôi phải dựa vào tiền tiết kiệm.)
  • Lag behind: tụt lại, chậm hơn (từ đồng nghĩa gần).
    • The company is lagging behind its competitors. (Công ty đang tụt lại phía sau các đối thủ cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Trail behind: đi sau, tụt lại.
  • Drop back: lùi lại, tụt lại phía sau.
  • Get left behind: bị bỏ lại phía sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall behind with: chậm trễ trong việc (thường thanh toán hoặc công việc).
    • He fell behind with his homework. (Anh ấy đã chậm nộp bài tập về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Fall behind the times: lạc hậu, không theo kịp thời đại.
    • If you don't learn new technology, you will fall behind the times. (Nếu bạn không học công nghệ mới, bạn sẽ bị lạc hậu.)
fall behind
A student begins to fall behind in the long-distance race.