fall by the wayside

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): Fall by the wayside có nghĩa từ bỏ, bỏ cuộc, thất bại hoặc không hoàn thành một việc đó, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn, thử thách hoặc thiếu hy vọng. Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một người, một kế hoạch, hoặc một ý tưởng bị loại bỏ hoặc không còn được theo đuổi nữa.

dụ sử dụng
  • (Nhiều sinh viên bỏ cuộc trong năm đầu đại học áp lực.)
  • (Dự án đã bị hủy bỏ khi nguồn tài trợ bị cắt.)
  • (Trong vòng thứ hai, người thách đấu đã bỏ cuộc.) – từ đồng nghĩa với trong ngữ cảnh này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, học tập, hoặc các dự án dài hạn, nhấn mạnh sự rút lui hoặc thất bại không được chú ý.
    • Many startups fall by the wayside within their first year. (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại trong năm đầu tiên.)
  • Cụm từ này cũng có thể chỉ sự lỗi thời hoặc không còn được sử dụng.
    • Old traditions often fall by the wayside in modern society. (Các truyền thống thường bị lãng quên trong xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Wayside (danh từ): lề đường, ven đường. Cụm từ bắt nguồn từ hình ảnh một người bỏ cuộc ngồi lại bên lề đường trong một cuộc đua.
  • Go by the wayside: biến thể ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Give up: từ bỏ (mang tính trực tiếp hơn).
  • Drop out: bỏ cuộc, rút lui (thường dùng trong học tập hoặc cuộc thi).
  • Fail: thất bại.
  • Abandon: từ bỏ (dùng cho kế hoạch hoặc ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall behind: tụt lại phía sau (không hoàn thành kịp tiến độ).
    • He fell behind in his studies and eventually dropped out. (Anh ấy tụt lại trong học tập cuối cùng bỏ học.)
  • Fall through: thất bại, đổ vỡ (dùng cho kế hoạch).
    • The deal fell through at the last minute. (Thỏa thuận đã đổ vỡ vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw in the towel: bỏ cuộc, đầu hàng (bắt nguồn từ quyền anh).
    • After months of struggle, he finally threw in the towel. (Sau nhiều tháng vật lộn, cuối cùng anh ấy đã bỏ cuộc.)
  • Bite the dust: thất bại, chết (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không trang trọng).
    • Another ambitious plan bit the dust. (Một kế hoạch đầy tham vọng khác đã thất bại.)