fall cankerworm

fall cankerworm

The fall cankerworm crawls along a green leaf.

Định nghĩa

Danh từ: fall cankerworm (sâu đo mùa thu) một loại sâu bướm (ấu trùng) màu xanh lá cây hoặc nâu, với các sọc trắng. ấu trùng của loài bướm đêm Alsophila pometaria.

dụ sử dụng
  • (Sâu đo mùa thu một loài gây hại phổ biến, làm rụng cây vào mùa thu.)
  • (Nông dân thường phun thuốc trừ sâu để kiểm soát số lượng sâu đo mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Vòng đời của sâu đo mùa thu bao gồm giai đoạn trú đông dưới dạng trứng trên cành cây.)
  • (Sự bùng phát của sâu đo mùa thu có thể gây thiệt hại đáng kể cho các khu rừng gỗ cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cankerworm (n): sâu đo (thường chỉ chung các loài sâu đo gây hại).
    • The cankerworm is a major agricultural pest. (Sâu đo một loài gây hại nông nghiệp chính.)
  • Spring cankerworm (n): sâu đo mùa xuân (ấu trùng của loài ).
    • Unlike the fall cankerworm, the spring cankerworm emerges earlier in the year. (Không giống như sâu đo mùa thu, sâu đo mùa xuân xuất hiện sớm hơn trong năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Looping caterpillar: sâu bướm di chuyển theo kiểu "đo" (nhấc thân lên thành vòng).
  • Inchworm: sâu đo (tên gọi chung, không phân biệt mùa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến fall cankerworm.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến fall cankerworm. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nông nghiệp sinh thái.