fall down
Định nghĩa
Fall down (cụm động từ) có nghĩa chính là ngã xuống, đổ xuống hoặc mất thăng bằng và rơi từ vị trí đứng thẳng xuống mặt đất. Cụm từ này thường mô tả hành động một người hoặc vật mất kiểm soát và đột ngột chuyển từ vị trí thẳng đứng sang nằm ngang.
Ví dụ sử dụng
- (Ông già ngã xuống trên vỉa hè đóng băng.)
- (Đứa trẻ ngã xuống khi đang chạy trong công viên.)
- (Chồng sách đổ xuống vì nó quá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fall down on the job: không hoàn thành nhiệm vụ, thất bại trong công việc.
- He fell down on the job and missed the deadline. (Anh ấy thất bại trong công việc và lỡ hạn chót.)
- Fall down the stairs: ngã xuống cầu thang.
- She fell down the stairs and hurt her ankle. (Cô ấy ngã xuống cầu thang và bị thương ở mắt cá chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Fall (động từ): ngã, rơi (nói chung, không nhất thiết từ vị trí đứng thẳng).
- The leaves fall from the trees in autumn. (Lá rơi từ cây vào mùa thu.)
- Fall over (cụm động từ): ngã lăn ra, đổ nhào (thường là sang một bên).
- The vase fell over and broke. (Cái bình đổ nhào và vỡ.)
- Fall down (danh từ): sự ngã xuống, sự thất bại (ít dùng hơn).
- His fall down was unexpected. (Sự ngã xuống của anh ấy thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Topple over: đổ nhào, ngã lăn.
- The tower toppled over during the earthquake. (Cái tháp đổ nhào trong trận động đất.)
- Collapse: sụp đổ, đổ sập (thường dùng cho cấu trúc lớn).
- The building collapsed after the explosion. (Tòa nhà sụp đổ sau vụ nổ.)
- Take a tumble: ngã nhào (thân mật).
- He took a tumble on the wet floor. (Anh ấy ngã nhào trên sàn ướt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall down on: thất bại trong (một nhiệm vụ cụ thể).
- She fell down on her responsibilities. (Cô ấy thất bại trong trách nhiệm của mình.)
- Fall down to: rơi xuống mức (thấp hơn).
- The temperature fell down to zero degrees. (Nhiệt độ rơi xuống mức không độ.)
Thành ngữ liên quan
- Fall down on the job: thất bại trong việc thực hiện nhiệm vụ.
- If you fall down on the job, you might lose your position. (Nếu bạn thất bại trong công việc, bạn có thể mất vị trí của mình.)
- Fall down like a house of cards: sụp đổ hoàn toàn, thất bại thảm hại.
- His plans fell down like a house of cards after the scandal. (Kế hoạch của anh ấy sụp đổ hoàn toàn sau vụ bê bối.)