fall flat
Định nghĩa
"Fall flat" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nghĩa là thất bại hoàn toàn, không đạt được hiệu quả mong muốn, hoặc không gây được ấn tượng như dự kiến. Cụm từ này thường được dùng để mô tả một kế hoạch, một ý tưởng, một trò đùa hoặc một buổi biểu diễn không thành công, khiến người khác thờ ơ hoặc không phản hồi tích cực.
Ví dụ sử dụng
- (Câu chuyện cười của anh ấy thất bại hoàn toàn và không ai cười.)
- (Chiến dịch tiếp thị thất bại hoàn toàn vì nó không thu hút được đối tượng mục tiêu.)
- (Bài phát biểu của cô ấy không gây được ấn tượng, khiến khán giả chán nản và không quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fall flat on one's face": thất bại thảm hại, đặc biệt là trong một nỗ lực công khai.
- He tried to impress his boss with a new idea, but it fell flat on his face. (Anh ấy cố gắng gây ấn tượng với sếp bằng một ý tưởng mới, nhưng nó đã thất bại thảm hại.)
- "Fall flat" có thể được dùng với chủ ngữ là người hoặc vật, nhưng thường là vật (ý tưởng, kế hoạch, trò đùa).
Biến thể và từ gần giống
- Fallthrough (danh từ): sự thất bại, sự sụp đổ (ít phổ biến hơn).
- Fallen flat (quá khứ phân từ): đã thất bại hoàn toàn.
- The proposal has fallen flat due to lack of funding. (Đề xuất đã thất bại hoàn toàn vì thiếu kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
- Fail: thất bại.
- Collapse: sụp đổ, thất bại hoàn toàn.
- Bomb (thân mật, Mỹ): thất bại thảm hại (thường dùng cho buổi biểu diễn).
- The play bombed on opening night. (Vở kịch thất bại thảm hại vào đêm khai mạc.)
- Flop (thân mật): thất bại (thường dùng cho phim ảnh, sản phẩm).
- The movie was a huge flop at the box office. (Bộ phim là một thất bại lớn tại phòng vé.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall through: thất bại, đổ vỡ (thường dùng cho kế hoạch hoặc thỏa thuận).
- Our plans to travel fell through due to the weather. (Kế hoạch du lịch của chúng tôi đổ vỡ vì thời tiết.)
- Fall apart: tan rã, đổ vỡ (thường dùng cho mối quan hệ hoặc hệ thống).
- The company fell apart after the CEO resigned. (Công ty tan rã sau khi CEO từ chức.)
Thành ngữ liên quan
- To fall flat on one's ear: thất bại hoàn toàn (cách nói ít phổ biến hơn, mang tính hài hước).
- Not to fall flat: không thất bại, thành công.
- Her performance did not fall flat; it was a huge success. (Màn trình diễn của cô ấy không thất bại; nó là một thành công lớn.)