fall for

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Bị lừa, bị mắc bẫy, tin vào điều sai trái: "fall for" có nghĩa bị đánh lừa, bị lừa gạt hoặc tin vào một câu chuyện, lời nói dối, hoặc kế hoạch gian trá. - Phải lòng, say mê, yêu thích: "fall for" cũng có nghĩa đem lòng yêu thích hoặc say mê ai đó hoặc điều đó một cách mãnh liệt.

dụ sử dụng
  • Bị lừa:
    • He fell for the con man's story. (Anh ta đã bị mắc bẫy câu chuyện của tên lừa đảo.)
    • She fell for his lies about being a millionaire. ( ấy đã tin vào những lời nói dối của anh ta về việc một triệu phú.)
  • Phải lòng:
    • She fell for the man from Brazil. ( ấy đã phải lòng người đàn ông đến từ Brazil.)
    • I fell for her charming smile. (Tôi đã say mê nụ cười quyến rũ của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall for something hook, line, and sinker": bị lừa hoàn toàn, tin tưởng tuyệt đối vào điều sai trái.
    • He fell for the scam hook, line, and sinker, losing all his savings. (Anh ta đã bị lừa sạch, mất hết tiền tiết kiệm.)
  • "to fall for someone head over heels": yêu ai đó say đắm, cuồng nhiệt.
    • She fell for him head over heels after their first date. ( ấy đã yêu anh ta say đắm ngay sau buổi hẹn đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fall (động từ): rơi, ngã.
  • Fallout (danh từ): hậu quả, kết quả xấu.
    • The fallout from the scandal was severe. (Hậu quả từ vụ bê bối rất nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị lừa: , , , , .
  • Phải lòng: , , , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall through: thất bại, không thành công.
    • Our plans fell through at the last minute. (Kế hoạch của chúng tôi đã thất bại vào phút cuối.)
  • Fall out: cãi nhau, xảy ra tranh chấp.
    • They fell out over a small misunderstanding. (Họ đã cãi nhau một hiểu lầm nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Fall for it: bị lừa, tin vào điều không thật.
    • Don't fall for it! It's just a trick. (Đừng bị lừa! Đó chỉ một trò bịp thôi.)
  • Fall for someone like a ton of bricks: yêu ai đó ngay lập tức mãnh liệt.
    • He fell for her like a ton of bricks the moment he saw her. (Anh ta đã yêu ấy ngay lập tức khi nhìn thấy .)