fall from grace
Thành ngữ (cụm động từ): "fall from grace" có nghĩa là mất đi vị thế, danh tiếng, hoặc sự yêu quý do phạm phải sai lầm, hành vi xấu, hoặc thất bại. Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự sụp đổ của một người từ vị trí cao, được kính trọng, xuống vị trí thấp hơn, bị chỉ trích hoặc coi thường.
- (Chính trị gia đó đã mất đi vị thế sau khi vụ bê bối bị phơi bày.)
- (Công ty đó đã mất uy tín khi sản phẩm lỗi của họ gây ra thương tích.)
- (Sau khi vô địch, đội bóng đã đánh mất danh tiếng vì những mâu thuẫn nội bộ.)
Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo: Ban đầu, "fall from grace" có nguồn gốc từ Kinh Thánh, chỉ việc mất đi ân sủng của Chúa do phạm tội. Ngày nay, nó được mở rộng sang nhiều lĩnh vực.
- He was a devout follower, but his actions caused him to fall from grace. (Anh ấy từng là một tín đồ sùng đạo, nhưng hành động của anh ấy đã khiến anh mất đi ân sủng.)
Dùng trong văn học hoặc nghệ thuật: Mô tả sự suy sụp của một nhân vật từ đỉnh cao danh vọng.
- The novel tells the story of a hero's fall from grace. (Cuốn tiểu thuyết kể về sự suy sụp của một anh hùng từ đỉnh cao danh vọng.)
Fall from grace (danh từ): sự mất đi vị thế, sự suy sụp.
- His fall from grace was swift and painful. (Sự suy sụp của anh ấy diễn ra nhanh chóng và đau đớn.)
Grace (danh từ): ân sủng, sự ưu ái, vị thế cao quý.
- She lived in grace until the scandal ruined her. (Cô ấy sống trong vinh quang cho đến khi vụ bê bối hủy hoại cô.)
Lose favor: mất đi sự yêu quý, ưu ái.
- He lost favor with the king after the failed mission. (Anh ta mất đi sự yêu quý của nhà vua sau nhiệm vụ thất bại.)
Suffer a downfall: chịu sự sụp đổ.
- The celebrity suffered a downfall due to legal issues. (Người nổi tiếng đó đã chịu sự sụp đổ vì các vấn đề pháp lý.)
Be disgraced: bị làm nhục, mất danh dự.
- The general was disgraced after the defeat. (Vị tướng bị làm nhục sau thất bại.)
Fall out of favor: mất đi sự ưu ái.
- The fashion trend fell out of favor quickly. (Xu hướng thời trang đó nhanh chóng mất đi sự ưa chuộng.)
Fall from power: mất quyền lực.
- The dictator fell from power after the revolution. (Nhà độc tài đã mất quyền lực sau cuộc cách mạng.)
Pride comes before a fall: Kiêu ngạo trước khi sụp đổ (ám chỉ sự kiêu ngạo dẫn đến thất bại).
- He was too confident, and pride comes before a fall. (Anh ấy quá tự tin, và kiêu ngạo trước khi sụp đổ.)
Fall from the pedestal: rơi khỏi bệ đỡ (mất đi sự ngưỡng mộ).
- Fans were shocked when their idol fell from the pedestal. (Người hâm mộ sốc khi thần tượng của họ rơi khỏi bệ đỡ.)