fall guy
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chịu tội thay, người làm bia đỡ đạn: "fall guy" chỉ một người bị đổ lỗi hoặc phải chịu trách nhiệm về một sai lầm, thất bại hoặc tội ác mà họ không gây ra, thường là do người khác sắp đặt.
- Người dễ bị lừa, người cả tin: Trong một số ngữ cảnh, "fall guy" còn chỉ người dễ bị lợi dụng vì tính cả tin hoặc thiếu cảnh giác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là người chịu tội thay cho vụ bê bối tài chính của công ty, mặc dù anh ta không liên quan gì đến nó.)
- (Trong vụ cướp, người lái xe là bia đỡ đạn, chịu mọi trách nhiệm trong khi những kẻ khác trốn thoát.)
- (Đừng làm người cả tin cho trò đùa của họ; họ chỉ đang cố lừa bạn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be made the fall guy": bị biến thành người chịu tội thay.
- The manager made the intern the fall guy for the project's failure. (Quản lý đã biến thực tập sinh thành người chịu tội thay cho sự thất bại của dự án.)
- "to set someone up as the fall guy": sắp đặt ai đó thành người chịu tội.
- They set him up as the fall guy to protect the real culprit. (Họ đã sắp đặt anh ta thành người chịu tội thay để bảo vệ thủ phạm thật sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Scapegoat (n): người chịu tội thay, tương tự "fall guy" nhưng thường mang tính chất hy sinh hơn.
- The team used him as a scapegoat for their poor performance. (Đội đã dùng anh ta làm người chịu tội thay cho phong độ kém của họ.)
- Patsy (n): người dễ bị lừa, người chịu tội thay (từ lóng).
- He was the patsy in the whole scheme. (Anh ta là người chịu tội thay trong toàn bộ âm mưu.)
Từ đồng nghĩa
- Dupe: người bị lừa, người cả tin.
- Whipping boy: người thường xuyên bị đổ lỗi hoặc trừng phạt thay cho người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall for: bị lừa, tin vào điều gì đó không đúng.
- He fell for the scam and lost all his money. (Anh ta bị lừa bởi trò lừa đảo và mất hết tiền.)
- Fall into: rơi vào (một tình huống không mong muốn).
- She fell into the trap of being the fall guy. (Cô ấy rơi vào cái bẫy trở thành người chịu tội thay.)
Thành ngữ liên quan
- Take the fall: chịu trách nhiệm hoặc nhận tội thay cho người khác.
- He agreed to take the fall for the crime to protect his family. (Anh ta đồng ý nhận tội thay cho tội ác để bảo vệ gia đình mình.)
- Be left holding the bag: bị bỏ lại để chịu trách nhiệm hoặc giải quyết hậu quả.
- After the project failed, I was left holding the bag while everyone else disappeared. (Sau khi dự án thất bại, tôi bị bỏ lại để chịu trách nhiệm trong khi mọi người khác biến mất.)