fall in love

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Phải lòng, yêu ai đó: "fall in love" chỉ hành động bắt đầu cảm xúc yêu thương, say đắm với một người nào đó. Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự khởi đầu của một mối quan hệ tình cảm lãng mạn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã phải lòng học trò của mình.)
  • (Họ đã yêu nhau khi đang du lịchchâu Âu.)
  • (Thật dễ dàng để yêu thành phố quyến rũ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall in love at first sight": yêu từ cái nhìn đầu tiên.

    • They fell in love at first sight and got married a year later. (Họ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên kết hôn một năm sau đó.)
  • "to fall in love with someone/something": yêu ai đó hoặc yêu thích một thứ đó ( dụ: một địa điểm, một ý tưởng).

    • He fell in love with the idea of living in a small village. (Anh ấy đã yêu thích ý tưởng sốngmột ngôi làng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Love (n, v): tình yêu, yêu.
    • Love is a powerful emotion. (Tình yêu một cảm xúc mạnh mẽ.)
  • Lover (n): người yêu.
    • She is his lover. ( ấy người yêu của anh ấy.)
  • Falling in love (gerund): hành động đang yêu.
    • Falling in love can be both exciting and scary. (Việc yêu có thể vừa thú vị vừa đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Develop feelings for: nảy sinh tình cảm với.
  • Become infatuated with: say mê, mê muội (thường mang sắc thái mạnh hơn).
  • Take a shine to: thích, cảm tình (thân mật, ít trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall for someone: phải lòng ai đó (tương tự "fall in love with" nhưng thường dùng trong văn nói).
    • He fell for her the moment he saw her. (Anh ấy phải lòng ấy ngay khi nhìn thấy .)
Thành ngữ liên quan
  • Love is blind: Tình yêu mù quáng.
    • He ignores all her faultslove is blind. (Anh ấy bỏ qua mọi khuyết điểm của ấytình yêu mù quáng.)
  • Head over heels (in love): yêu say đắm, hoàn toàn đắm chìm.
    • She is head over heels in love with him. ( ấy yêu anh ấy say đắm.)