fall in

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (Phrasal verb):

    • Xếp hàng, vào vị trí: "fall in" có nghĩa đứng vào vị trí của mình trong một đội hình quân sự hoặc hàng ngũ, thường dùng như một mệnh lệnh.
    • Gia nhập, trở thành thành viên: "fall in" cũng có nghĩa trở thành một phần của một nhóm hoặc tổ chức.
  2. Động từ (trong ngữ cảnh "fall in" mang nghĩa sụp đổ - hiếm gặp):

    • Sụp đổ, đổ sập: "fall in" đôi khi dùng để chỉ một cấu trúc (như tường, mái nhà) bị đổ sập vào bên trong.
dụ sử dụng
  • Động từ cụm (Phrasal verb):

    • The soldiers were ordered to fall in. (Các binh sĩ được lệnh xếp hàng.)
    • He fell in with a group of musicians after moving to the city. (Anh ấy gia nhập một nhóm nhạc sau khi chuyển đến thành phố.)
  • Động từ (nghĩa sụp đổ):

    • The old mine shaft fell in after the heavy rain. (Hầm mỏ đã sụp đổ sau cơn mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall in with someone": đồng tình, hợp tác với ai đó.

    • She decided to fall in with their plans for the weekend. ( ấy quyết định đồng tình với kế hoạch cuối tuần của họ.)
  • "to fall in line": tuân thủ, làm theo quy tắc hoặc mệnh lệnh.

    • The new employees quickly fell in line with the company's policies. (Nhân viên mới nhanh chóng tuân thủ các chính sách của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Fallout (n): hậu quả, bụi phóng xạ.

    • The fallout from the scandal was severe. (Hậu quả từ vụ bê bối rất nghiêm trọng.)
  • Fallback (n): phương án dự phòng.

    • We need a fallback plan in case the deal fails. (Chúng ta cần một kế hoạch dự phòng trong trường hợp thỏa thuận thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Join (v): tham gia.
    • He joined the army last year. (Anh ấy tham gia quân đội năm ngoái.)
  • Line up (phr v): xếp hàng.
    • The students lined up outside the classroom. (Học sinh xếp hàng bên ngoài lớp học.)
  • Collapse (v): sụp đổ.
    • The building collapsed during the earthquake. (Tòa nhà sụp đổ trong trận động đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall out: rời khỏi hàng ngũ, cãi nhau.

    • The soldiers fell out after the drill. (Các binh sĩ rời khỏi hàng ngũ sau buổi tập.)
    • They fell out over a small misunderstanding. (Họ cãi nhau một hiểu lầm nhỏ.)
  • Fall behind: chậm trễ, tụt lại phía sau.

    • She fell behind in her studies after the illness. ( ấy bị tụt lại trong học tập sau cơn bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Fall in love: yêu, phải lòng.

    • They fell in love at first sight. (Họ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.)
  • Fall into place: trở nên rõ ràng, đâu vào đấy.

    • After the explanation, everything fell into place. (Sau lời giải thích, mọi thứ trở nên rõ ràng.)
fall in
The new recruits fall in for morning inspection.