fall into place

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Trở nên rõ ràng, dễ hiểu: "fall into place" mô tả quá trình một tình huống, kế hoạch hoặc thông tin trở nên mạch lạc, trật tự dễ nắm bắt sau một thời gian khó hiểu hoặc hỗn loạn. thường được dùng khi mọi thứ đột nhiên trở nên hợp .

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều giờ học, bài toán phức tạp cuối cùng đã trở nên rõ ràng.)
  • (Khi ấy giải thích chi tiết, mọi thứ đã trở nên dễ hiểu trong tâm trí tôi.)
  • (Các mảnh ghép đã vào đúng vị trí khi tôi tìm thấy mảnh góc bị thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fall into place" dùng để chỉ sự sắp xếp hoàn hảo: Khi các yếu tố của một kế hoạch hoặc sự kiện kết hợp với nhau một cách tự nhiên thành công.

    • With hard work and luck, his career plans finally fell into place. (Với sự chăm chỉ may mắn, kế hoạch sự nghiệp của anh ấy cuối cùng đã thành công mỹ mãn.)
  • "fall into place" trong ngữ cảnh cảm xúc: Khi một sự thật hoặc nhận thức chợt đến làm sáng tỏ cảm xúc.

    • It wasn't until I saw her face that the truth fell into place. (Mãi đến khi tôi nhìn thấy khuôn mặt ấy, sự thật mới trở nên rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fall into place (không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng với các thì khác nhau):
    • Falls into place (hiện tại đơn): The plan falls into place perfectly. (Kế hoạch trở nên hoàn hảo.)
    • Fell into place (quá khứ đơn): The solution fell into place after the meeting. (Giải pháp trở nên rõ ràng sau cuộc họp.)
    • Has fallen into place (hiện tại hoàn thành): Everything has fallen into place now. (Mọi thứ bây giờ đã trở nên rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Become clear: trở nên rõ ràng.
  • Click into place: (thường dùng trong ngữ cảnh thông tin) đột nhiên trở nên dễ hiểu.
  • Make sense: có nghĩa, hợp .
  • Come together: kết hợp lại với nhau một cách hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall apart: tan rã, hỏng hóc (trái nghĩa với "fall into place").
    • The plan fell apart when the funding was cut. (Kế hoạch tan rã khi nguồn tài trợ bị cắt.)
  • Fall through: thất bại, không thành công.
    • The deal fell through at the last minute. (Thỏa thuận đã thất bại vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Everything falls into place: Mọi thứ đều diễn ra suôn sẻ đúng như mong đợi.
    • With patience and perseverance, everything will fall into place. (Với sự kiên nhẫn bền bỉ, mọi thứ sẽ diễn ra suôn sẻ.)
  • The pieces of the puzzle fall into place: Các mảnh ghép của câu đố (thường dùng ẩn dụ) trở nên rõ ràng.
    • After the investigation, the pieces of the puzzle fell into place. (Sau cuộc điều tra, các mảnh ghép của câu đố đã trở nên rõ ràng.)
fall into place
The pieces of the puzzle finally fall into place for the student.