fall of man

Định nghĩa

Thành ngữ / Danh từ riêng: - Sự sa ngã của con người: "fall of man" một khái niệm trong thần thoại Judeo-Kitô giáo, chỉ sự kiện Adam Eva ăn trái cây biết điều thiện điều ác trong Vườn Địa Đàng, bị Chúa trừng phạt bằng cách đuổi ra khỏi Vườn Địa Đàng vào thế giới nơi họ phải chịu bệnh tật, đau đớn cuối cùng cái chết. Đây thuật ngữ chỉ sự mất đi trạng thái vô tội hoàn hảo ban đầu của loài người.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về sự sa ngã của con người một chủ đề trung tâm trong thần học Kitô giáo.)
  • (Nhiều nghệ sĩ đã miêu tả sự sa ngã của con người trong các bức tranh tác phẩm điêu khắc.)
  • (Sự sa ngã của con người giải thích tại sao loài người phải trải qua đau khổ cái chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fall of man" thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, thần học, hoặc triết học để thảo luận về nguồn gốc của tội lỗi sự đau khổ.
  • Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc sự mất đi phẩm giá của một cá nhân hoặc xã hội.
Biến thể từ gần giống
  • The Fall: viết tắt thông dụng của "the fall of man".
  • Original sin (tội tổ tông): khái niệm liên quan đến hậu quả của sự sa ngã, được truyền lại cho toàn nhân loại.
Từ đồng nghĩa
  • The expulsion from Eden: sự trục xuất khỏi Vườn Địa Đàng.
  • The transgression of Adam and Eve: sự vi phạm của Adam Eva.
Thành ngữ liên quan
  • To fall from grace: mất đi sự ưu ái hoặc vị trí cao quý, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội.

    • He was a respected leader, but his scandal caused him to fall from grace. (Anh ta từng một nhà lãnh đạo được kính trọng, nhưng vụ bê bối đã khiến anh ta mất đi sự ưu ái.)
  • The Garden of Eden: Vườn Địa Đàng, nơi xảy ra sự kiện "fall of man".