fall out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Xảy ra, diễn ra: "fall out" được dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống xảy ra theo một cách nào đó.
- Rụng (tóc, răng): Chỉ việc tóc hoặc răng rơi ra khỏi cơ thể một cách tự nhiên.
- Rời khỏi đội hình (quân sự): Trong quân đội, "fall out" có nghĩa là rời khỏi hàng ngũ sau khi tập hợp.
- Xảy ra như một hệ quả: Chỉ điều gì đó xảy ra một cách hợp lý hoặc như một kết quả tất yếu.
- Cãi nhau, bất hòa: Chỉ việc mối quan hệ giữa hai người bị rạn nứt hoặc họ cãi nhau vì một vấn đề nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Xảy ra, diễn ra:
- It fell out that we were both in the same city. (Chuyện xảy ra là cả hai chúng tôi đều ở cùng một thành phố.)
Rụng (tóc, răng):
- His hair began to fall out after the illness. (Tóc anh ấy bắt đầu rụng sau cơn bệnh.)
Rời khỏi đội hình (quân sự):
- The soldiers were ordered to fall out after the inspection. (Những người lính được lệnh rời khỏi đội hình sau cuộc kiểm tra.)
Xảy ra như một hệ quả:
- The conclusion falls out naturally from the evidence. (Kết luận xảy ra một cách tự nhiên từ các bằng chứng.)
Cãi nhau, bất hòa:
- They fell out over a trivial disagreement. (Họ cãi nhau vì một bất đồng nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fall out with someone": cãi nhau hoặc bất hòa với ai đó.
- She fell out with her best friend over a misunderstanding. (Cô ấy đã cãi nhau với người bạn thân nhất vì một sự hiểu lầm.)
"fall out of something": rơi ra khỏi một vật gì đó.
- The keys fell out of his pocket. (Chìa khóa rơi ra khỏi túi của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Fallout (danh từ): bụi phóng xạ (sau vụ nổ hạt nhân), hoặc hậu quả tiêu cực.
- The political fallout from the scandal was severe. (Hậu quả chính trị từ vụ bê bối rất nghiêm trọng.)
Fallout (danh từ, không liên quan): một trò chơi điện tử nổi tiếng (Fallout).
Từ đồng nghĩa
- Happen: xảy ra (cho nghĩa "xảy ra").
- Shed: rụng (cho nghĩa "rụng tóc, răng").
- Quarrel: cãi nhau (cho nghĩa "cãi nhau, bất hòa").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fall through: thất bại, không thành công (kế hoạch).
- Our plans fell through at the last minute. (Kế hoạch của chúng tôi đã thất bại vào phút cuối.)
Fall apart: tan rã, hỏng hóc.
- The old book fell apart when I opened it. (Cuốn sách cũ đã tan rã khi tôi mở nó ra.)
Thành ngữ liên quan
- Fall out of favor: mất đi sự ưu ái hoặc sự yêu thích.
- The politician fell out of favor with the public after the scandal. (Chính trị gia đó đã mất đi sự ưu ái của công chúng sau vụ bê bối.)