fall over backwards
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ) - Cố gắng hết sức, làm mọi cách để làm hài lòng ai đó: "fall over backwards" mô tả hành động nỗ lực quá mức, thậm chí vượt quá khả năng hoặc sự thoải mái thông thường, nhằm chiều lòng hoặc đáp ứng mong muốn của người khác. Thành ngữ này thường mang sắc thái tích cực (thể hiện lòng tốt) hoặc tiêu cực (gợi ý sự khúm núm, quá mức cần thiết).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm mọi cách để chiều lòng mẹ chồng mỗi khi gặp bà.)
- (Nhân viên khách sạn đã cố gắng hết sức để kỳ nghỉ của chúng tôi thoải mái.)
- (Anh ấy đã làm mọi cách để hoàn thành dự án đúng hạn cho sếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fall over backwards to do something": cố gắng hết sức để làm điều gì đó.
- They fell over backwards to ensure the party was a success. (Họ đã làm mọi cách để đảm bảo bữa tiệc thành công.)
"fall over backwards for someone": hết lòng vì ai đó.
- She always falls over backwards for her children. (Cô ấy luôn hết lòng vì con cái.)
Biến thể và từ gần giống
- Bend over backwards: thành ngữ tương tự, mang nghĩa giống hệt.
- He bent over backwards to help his friend move. (Anh ấy đã làm mọi cách để giúp bạn chuyển nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Go out of one's way: cố tình làm điều gì đó ngoài trách nhiệm.
- She went out of her way to make him feel welcome. (Cô ấy đã cố tình làm mọi thứ để anh ấy cảm thấy được chào đón.)
- Do everything possible: làm tất cả những gì có thể.
- They did everything possible to satisfy the customer. (Họ đã làm mọi thứ có thể để làm hài lòng khách hàng.)
- Exert oneself: nỗ lực hết mình.
- He exerted himself to meet the deadline. (Anh ấy đã nỗ lực hết mình để kịp hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
- Go the extra mile: làm nhiều hơn mức yêu cầu.
- The teacher always goes the extra mile to help struggling students. (Giáo viên luôn làm nhiều hơn yêu cầu để giúp học sinh yếu.)
- Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ cách nào.
- They left no stone unturned in their search for the missing child. (Họ đã không bỏ sót bất kỳ cách nào trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)