fall over
Động từ cụm: - Ngã nhào, ngã sóng sượt: "fall over" có nghĩa là ngã hoặc đổ về phía trước hoặc sang một bên, thường là do mất thăng bằng hoặc bị vật gì đó làm vấp ngã. Hành động này thường xảy ra đột ngột và không có âm thanh lớn.
- (Bà lão ngã nhào xuống mà không phát ra tiếng động nào.)
- (Anh ấy vấp phải tấm thảm và ngã sóng sượt.)
- (Chồng sách đổ nhào khi tôi chạm vào nó.)
"to fall over oneself": vội vã, hấp tấp làm gì đó, thường là để tỏ ra nhiệt tình hoặc giúp đỡ.
- The waiters fell over themselves to serve the VIP guests. (Các bồi bàn hấp tấp phục vụ các vị khách VIP.)
"to fall over backwards": cố gắng hết sức, nỗ lực tối đa.
- She fell over backwards to finish the project on time. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Fall (động từ): ngã, rơi.
- Be careful not to fall. (Cẩn thận kẻo ngã.)
Over (trạng từ): trên, qua, sang bên kia.
- The glass fell over and spilled water. (Cái cốc ngã đổ và làm đổ nước.)
Topple over: đổ nhào, lật đổ.
- The tower toppled over in the storm. (Tòa tháp đổ nhào trong cơn bão.)
Tumble: ngã lộn nhào.
- The toddler tumbled over the toy. (Đứa trẻ mới biết đi ngã lộn nhào qua đồ chơi.)
Fall down: ngã xuống (thường chỉ ngã từ vị trí cao hơn xuống thấp).
- He fell down the stairs. (Anh ấy ngã xuống cầu thang.)
Fall off: rơi khỏi, ngã khỏi (một vật nào đó).
- The book fell off the shelf. (Cuốn sách rơi khỏi kệ.)
Fall over like dominoes: ngã lần lượt như quân domino (chỉ tình huống nhiều người hoặc vật ngã theo chuỗi).
- The team lost three matches in a row, falling over like dominoes. (Đội bóng thua ba trận liên tiếp, ngã lần lượt như quân domino.)
Fall over your own feet: vụng về, ngã vì chính đôi chân của mình.
- He’s so clumsy, he always falls over his own feet. (Anh ấy vụng về đến nỗi lúc nào cũng ngã vì chính đôi chân của mình.)