fall short of

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Không đạt được, không đáp ứng được (một tiêu chuẩn, kỳ vọng, hoặc mục tiêu nào đó): "fall short of" được dùng để chỉ việc một cái đó hoặc ai đó không đạt đến mức độ, số lượng, hoặc chất lượng như mong đợi hoặc yêu cầu. Cụm từ này thường mang sắc thái thất vọng hoặc thiếu hụt.

dụ sử dụng
  • (Lợi nhuận của công ty không đạt được kỳ vọng trong năm nay.)
  • (Màn trình diễn của anh ấy không đáp ứng được tiêu chuẩn cao chúng tôi đã đặt ra.)
  • (Số tiền quyên góp được không đạt mục tiêu, thiếu 5.000 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fall short of the mark": không đạt được mục tiêu hoặc tiêu chuẩn mong muốn.

    • The new policy fell short of the mark in solving the housing crisis. (Chính sách mới không đạt được mục tiêu trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở.)
  • "fall short of someone's expectations": làm ai đó thất vọng không đáp ứng được kỳ vọng của họ.

    • The movie fell short of my expectations; the plot was too predictable. (Bộ phim không đáp ứng được kỳ vọng của tôi; cốt truyện quá dễ đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Shortfall (danh từ): sự thiếu hụt, sự không đủ.

    • There was a shortfall of $2 million in the budget. ( sự thiếu hụt 2 triệu đô la trong ngân sách.)
  • Fall short (cụm động từ rút gọn): thường dùng thay cho "fall short of" khi không tân ngữ.

    • The project fell short due to lack of funding. (Dự án không thành công do thiếu kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Not meet: không đáp ứng.
  • Fail to achieve: không đạt được.
  • Be insufficient: không đủ, thiếu hụt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall behind: tụt hậu, chậm trễ.

    • He fell behind in his studies after missing several classes. (Anh ấy bị tụt hậu trong học tập sau khi bỏ lỡ vài buổi học.)
  • Fall through: thất bại, không thành công (thường dùng cho kế hoạch).

    • Our vacation plans fell through because of the storm. (Kế hoạch kỳ nghỉ của chúng tôi đã thất bại cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Come up short: không đạt được mục tiêu, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc tài chính.

    • The team came up short in the final match, losing 2-1. (Đội bóng đã không đạt được mục tiêu trong trận chung kết, thua 2-1.)
  • Miss the mark: sai mục tiêu, không chính xác.

    • His speech missed the mark; the audience was not convinced. (Bài phát biểu của anh ấy đã sai mục tiêu; khán giả không bị thuyết phục.)