fall through
Định nghĩa
- Động từ:
- Thất bại, đổ vỡ, không thành công: "fall through" chỉ một kế hoạch, dự án, thỏa thuận hoặc ý định không thể hoàn thành hoặc bị hủy bỏ sau khi đã được lên kế hoạch kỹ lưỡng.
- Sụp đổ, tan vỡ: Nghĩa này nhấn mạnh sự sụp đổ hoàn toàn của một nỗ lực hoặc hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Thỏa thuận đã thất bại vào phút cuối.)
- (Kế hoạch đi nghỉ của chúng tôi đã không thành vì thời tiết xấu.)
- (Dự án đã đổ vỡ do thiếu kinh phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fall through the cracks": bị bỏ qua, không được chú ý (thường trong hệ thống hoặc quy trình).
- Many students fall through the cracks in the education system. (Nhiều học sinh bị bỏ qua trong hệ thống giáo dục.)
"fall through the floor": giảm mạnh (giá cả, số lượng).
- Stock prices fell through the floor after the announcement. (Giá cổ phiếu đã giảm mạnh sau thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
Fallout (n): hậu quả, tác động tiêu cực (từ một sự kiện).
- The political fallout from the scandal was severe. (Hậu quả chính trị từ vụ bê bối rất nghiêm trọng.)
Fallback (n): kế hoạch dự phòng.
- We need a fallback in case the main plan falls through. (Chúng ta cần một kế hoạch dự phòng trong trường hợp kế hoạch chính thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Fail: thất bại.
- Collapse: sụp đổ.
- Founder: thất bại hoàn toàn (thường dùng cho dự án, kế hoạch).
- Go wrong: sai sót, không thành công (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fall apart: tan rã, hỏng hóc (thường chỉ đồ vật hoặc mối quan hệ).
- The old car is falling apart. (Chiếc xe cũ đang tan rã.)
Fall behind: chậm trễ, tụt hậu.
- He fell behind in his studies. (Anh ấy đã tụt hậu trong việc học.)
Thành ngữ liên quan
Fall through the net: bị bỏ lỡ, không được phát hiện (thường trong kiểm tra, sàng lọc).
- The error fell through the net and caused a major problem. (Lỗi đã bị bỏ lỡ và gây ra vấn đề lớn.)
Fall on deaf ears: bị phớt lờ, không được lắng nghe.
- His warnings fell on deaf ears. (Những lời cảnh báo của anh ấy đã bị phớt lờ.)