fall under

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Thuộc vào, được xếp vào, nằm trong (một danh mục, phân loại): "fall under" dùng để chỉ việc một đối tượng, khái niệm, hoặc sự việc được coi một phần của một nhóm, thể loại, hoặc phạm trù lớn hơn. thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại, quy tắc, hoặc luật lệ.

dụ sử dụng
  • (Chủ đề này thuộc vào danh mục khoa học.)
  • (Quy định mới nằm trong thẩm quyền của chính quyền địa phương.)
  • (Nhiều khoản chi phí nằm trong thuật ngữ 'chi phí vận hành'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fall under a heading": được xếp dưới một tiêu đề hoặc nhãn cụ thể.

    • All these documents fall under the heading 'confidential'. (Tất cả các tài liệu này được xếp dưới tiêu đề 'bảo mật'.)
  • "fall under suspicion": trở thành đối tượng bị nghi ngờ.

    • He fell under suspicion after the incident. (Anh ta trở thành đối tượng bị nghi ngờ sau vụ việc.)
  • "fall under someone's influence": chịu ảnh hưởng của ai đó.

    • The young artist fell under the influence of a famous painter. (Nghệ sĩ trẻ chịu ảnh hưởng của một họa sĩ nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fall (động từ gốc): rơi, ngã.
  • Under (giới từ): ở dưới, dưới.
  • Fall into (cụm động từ tương tự): rơi vào, thuộc vào (thường dùng cho trạng thái hoặc thể loại).
    • This falls into the same category. (Cái này thuộc vào cùng một thể loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Be classified as: được phân loại .
  • Belong to: thuộc về.
  • Come under: nằm dưới (thường dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc ảnh hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall under the spell of: bị hoặc bởi.

    • She fell under the spell of the music. ( ấy bị hoặc bởi âm nhạc.)
  • Fall under the hammer: được bán đấu giá.

    • The painting fell under the hammer for a record price. (Bức tranh được bán đấu giá với mức giá kỷ lục.)
Thành ngữ liên quan
  • Fall under one's own weight: sụp đổ do chính sức nặng của mình (thường dùng cho tổ chức, hệ thống).
    • The empire eventually fell under its own weight. (Đế chế cuối cùng đã sụp đổ do chính sức nặng của .)