fall-blooming hydrangea

fall-blooming hydrangea

A gardener carefully prunes a fall-blooming hydrangea in her yard.

Định nghĩa

Danh từ: Câycầu nở hoa mùa thu - Cây bụi hoặc cây nhỏ rụng : "fall-blooming hydrangea" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, đặc điểm rụng vào mùa đông nở hoa vào mùa thu. - Cụm hoa hình tháp: Loại cây này tạo ra các chùm hoa hình dạng giống như kim tự tháp, thường màu trắng hoặc hồng nhạt.

dụ sử dụng
  • (Câycầu nở hoa mùa thu thêm một nét đẹp cho khu vườn vào mùa thu.)
  • (Tôi đã trồng một câycầu nở hoa mùa thu gần hàng rào để màu sắc theo mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prune a fall-blooming hydrangea": cắt tỉa câycầu nở hoa mùa thu.

    • It is best to prune a fall-blooming hydrangea in late winter. (Tốt nhất nên cắt tỉa câycầu nở hoa mùa thu vào cuối mùa đông.)
  • "the fall-blooming hydrangea's flower clusters": các chùm hoa của câycầu nở hoa mùa thu.

    • The fall-blooming hydrangea's flower clusters can reach up to 12 inches in length. (Các chùm hoa của câycầu nở hoa mùa thu có thể dài tới 12 inch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrangea paniculata (danh từ): tên khoa học của loại cây này.

    • Hydrangea paniculata is the scientific name for the fall-blooming hydrangea. (Hydrangea paniculata tên khoa học của câycầu nở hoa mùa thu.)
  • Panicle hydrangea (danh từ): tên gọi khác của loại cây này, dựa trên hình dạng chùm hoa.

    • Panicle hydrangea is another common name for the fall-blooming hydrangea. (Panicle hydrangea một tên gọi phổ biến khác của câycầu nở hoa mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Câycầu hình tháp: gọi theo hình dạng chùm hoa.
  • Câycầu mùa thu: gọi theo thời điểm nở hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "fall-blooming hydrangea".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "fall-blooming hydrangea".