fall-flowering
Định nghĩa
- Tính từ: Thuộc về thực vật nở hoa vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người làm vườn ưa chuộng các loại cây nở hoa mùa thu để kéo dài mùa.)
- (Những bông cúc nở hoa mùa thu là điểm nhấn của khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fall-flowering bulb": củ hoa nở vào mùa thu.
- Colchicum is a common fall-flowering bulb. (Colchicum là một loại củ hoa nở vào mùa thu phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Fall-blooming (tính từ): nở hoa vào mùa thu (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Autumn-flowering (tính từ): nở hoa vào mùa thu (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Autumnal (tính từ): thuộc mùa thu (chỉ chung, không riêng về thực vật).
- Late-blooming (tính từ): nở muộn (có thể bao gồm cả mùa thu).
Các cụm từ liên quan
- Fall-flowering season: mùa nở hoa vào mùa thu.
- The fall-flowering season peaks in September. (Mùa nở hoa vào mùa thu đạt đỉnh vào tháng Chín.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.