falla

falla

A pianist plays a piece by Manuel de Falla.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "falla" một danh từ riêng trong tiếng Anh, dùng để chỉ nhà soạn nhạc nghệ sĩ dương cầm người Tây Ban Nha Manuel de Falla (1876–1946). Ông nổi tiếng với các tác phẩm âm nhạc cổ điển như El amor brujo Nights in the Gardens of Spain.

dụ sử dụng
  • (Manuel de Falla một trong những nhà soạn nhạc Tây Ban Nha quan trọng nhất thế kỷ 20.)
  • (Âm nhạc của Falla pha trộn các yếu tố dân gian Tây Ban Nha truyền thống với kỹ thuật cổ điển hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các sáng tác của Falla thường nhịp điệu hòa âm lấy cảm hứng từ flamenco.)
  • (Ảnh hưởng của Falla có thể thấycác nhà soạn nhạc Tây Ban Nha sau này như Joaquín Rodrigo.)
Biến thể từ gần giống
  • Falla (nhạc ): dạng viết tắt thông thường của tên Manuel de Falla.
  • Falla (tác phẩm): đôi khi được dùng để chỉ các tác phẩm âm nhạc của ông, dụ: (nghe nhạc của Falla).
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc Tây Ban Nha: Spanish composer.
  • Nghệ sĩ dương cầm: pianist.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể gặp cụm từ: - "The Falla sound": âm hưởng đặc trưng của nhạc Falla. - The orchestra perfectly captured the Falla sound in their performance. (Dàn nhạc đã tái hiện hoàn hảo âm hưởng Falla trong buổi biểu diễn của họ.)