fallacieusement

Học thuật
Thân thiện
fallacieusement

L'avocat a présenté l'argument fallacieusement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dối trá, lừa lọc: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện với ý định lừa dối, không trung thực, thường bằng cách sử dụnglẽ hoặc thông tin sai lệch.
    • Một cách giảo huyệt, xảo quyệt: Chỉ cách hành động tinh vi, gian xảo nhằm đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a fallacieusement promis une aide financière. (Anh ta đã hứa hẹn một cách dối trá về việc hỗ trợ tài chính.)
    • L'argument a été présenté fallacieusement pour tromper le public. (Lập luận đã được trình bày một cách lừa lọc nhằm đánh lừa công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc pháp: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản phân tích, phê bình hoặc tố tụng để chỉ trích một tuyên bố hoặc bằng chứng tính chất lừa dối.
    • Le témoin a témoigné fallacieusement devant le tribunal. (Nhân chứng đã khai một cách gian dối trước tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Fallacieux (adj): dối trá, giả dối, sai lầm (dùng để mô tả bản chất của một lập luận, lời hứa).
    • un raisonnement fallacieux (một lập luận dối trá/sai lầm)
  • Fallace (n, hiếm gặp): tính chất dối trá, sự lừa dối.
Từ đồng nghĩa
  • Trompeusement: một cách lừa dối.
  • Faussement: một cách giả tạo, sai sự thật.
  • Habilement (trong ngữ cảnh tiêu cực): một cách khéo léo, xảo quyệt.
Từ trái nghĩa
  • Honnêtement: một cách trung thực.
  • Sincèrement: một cách chân thành.
  • Véridiquement: một cách đúng sự thật.
fallacieusement

L'avocat a présenté l'argument fallacieusement.

phó từ
  1. dối trá, lừa lọc, giảo huyệt