fallal
Định nghĩa
Danh từ: - Đồ trang sức hoặc vật trang trí rẻ tiền, loè loẹt trên quần áo: "fallal" chỉ những món đồ trang trí bắt mắt nhưng kém chất lượng, thường được dùng để làm tăng vẻ ngoài hào nhoáng nhưng không có giá trị thực.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc váy được phủ đầy những đồ trang trí loè loẹt rẻ tiền lấp lánh dưới ánh sáng.)
- (Bộ trang phục đầy những đồ trang trí loè loẹt, nhưng nhìn gần thì trông rất lố lăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be all fallals": chỉ một bộ trang phục hoặc phong cách quá cầu kỳ, hào nhoáng.
- Her outfit was all fallals, with ribbons and beads everywhere. (Trang phục của cô ấy toàn đồ loè loẹt, với ruy băng và hạt cườm khắp nơi.)
"fallal" trong văn học: thường được dùng để miêu tả sự giả tạo hoặc hào nhoáng bề ngoài.
- The poet mocked the fallals of the aristocracy. (Nhà thơ chế giễu những thứ loè loẹt của tầng lớp quý tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Fallalery (danh từ): tập hợp các đồ trang trí loè loẹt.
- The fallalery of the carnival costumes was overwhelming. (Những đồ trang trí loè loẹt của trang phục lễ hội thật choáng ngợp.)
Fallalish (tính từ): có tính chất loè loẹt, hào nhoáng.
- Her fallalish taste in jewelry always drew attention. (Sở thích đồ trang sức loè loẹt của cô ấy luôn thu hút sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Trinket: đồ trang sức nhỏ, rẻ tiền.
- Bauble: đồ trang trí lấp lánh nhưng không có giá trị.
- Gaud: vật trang trí loè loẹt, phô trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Deck out in fallals: trang trí bằng đồ loè loẹt.
- They decked out the float in colorful fallals for the parade. (Họ trang trí xe diễu hành bằng những đồ loè loẹt đầy màu sắc.)
Load with fallals: chất đầy đồ trang trí loè loẹt.
- Her dress was loaded with fallals, making it hard to walk. (Chiếc váy của cô ấy chất đầy đồ loè loẹt, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- All glitter, no gold: hào nhoáng bề ngoài nhưng không có giá trị thực (tương tự "fallal").
- His promises were just fallals, all glitter and no gold. (Những lời hứa của anh ta chỉ là đồ loè loẹt, hào nhoáng nhưng không có giá trị.)