fallback

fallback

The commander ordered a fallback to a more defensible position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự rút lui hoặc lùi bước (đặc biệt trong quân sự): "fallback" chỉ hành động rút lui khỏi một cuộc tấn công hoặc chiến đấu với kẻ thù, thường để tái tổ chức hoặc tránh thương vong.
    • Phương án dự phòng: Trong ngữ cảnh chung, "fallback" còn chỉ một kế hoạch hoặc giải pháp thay thế được sử dụng khi kế hoạch chính thất bại.
  2. Tính từ (dùng trước danh từ):

    • Dự phòng, thay thế: "fallback" mô tả một thứ đó được chuẩn bị sẵn để sử dụng trong tình huống khẩn cấp hoặc khi lựa chọn chính không khả thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The general ordered a fallback to the main base after the ambush. (Vị tướng ra lệnh rút lui về căn cứ chính sau cuộc phục kích.)
    • We need a fallback in case the negotiations fail. (Chúng ta cần một phương án dự phòng trong trường hợp đàm phán thất bại.)
  • Tính từ:

    • The team has a fallback plan if the software crashes. (Nhóm một kế hoạch dự phòng nếu phần mềm bị sập.)
    • She keeps a fallback job offer while applying for her dream position. ( ấy giữ một lời mời làm việc dự phòng trong khi nộp đơn cho vị trí mơ ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a fallback": một giải pháp thay thế hoặc nơi an toàn để quay lại.

    • Even if the business fails, he still has his family home as a fallback. (Ngay cả khi việc kinh doanh thất bại, anh ấy vẫn nhà của gia đình làm nơi dự phòng.)
  • "fallback position": vị trí rút lui hoặc lập trường dự phòng trong một cuộc tranh luận.

    • In the debate, her fallback position was to emphasize economic stability. (Trong cuộc tranh luận, lập trường dự phòng của ấy nhấn mạnh sự ổn định kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fall back (cụm động từ): rút lui, lùi lại.

    • The soldiers were ordered to fall back to the river. (Những người lính được lệnh rút lui về phía sông.)
  • Fallbacker (danh từ, hiếm): người thực hiện sự rút lui hoặc dựa vào phương án dự phòng.

    • He is a fallbacker who never takes risks. (Anh ta người luôn dựa vào phương án dự phòng, không bao giờ chấp nhận rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Retreat (sự rút lui): dùng trong quân sự hoặc tình huống tương tự.

    • The retreat was orderly and safe. (Cuộc rút lui diễn ra trật tự an toàn.)
  • Backup (dự phòng): dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kế hoạch.

    • We need a backup plan for the event. (Chúng ta cần một kế hoạch dự phòng cho sự kiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall back on: dựa vào, sử dụng như phương án dự phòng.
    • When the funding ran out, they had to fall back on their savings. (Khi nguồn tài trợ cạn kiệt, họ phải dựa vào tiền tiết kiệm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Fallback and regroup: rút lui để tập hợp lại lực lượng.
    • After the initial defeat, the army fell back and regrouped. (Sau thất bại ban đầu, quân đội rút lui tập hợp lại.)